Sập là gì? 😔 Tìm hiểu nghĩa Sập chi tiết, đầy đủ

Sập là gì? Sập là từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: danh từ chỉ loại giường gỗ truyền thống có diềm chạm trổ, và động từ chỉ hành động đổ ập xuống đột ngột hoặc đóng mạnh. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong đời sống, từ đồ nội thất cổ đến các hiện tượng tự nhiên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sập” nhé!

Sập nghĩa là gì?

Sập là từ tiếng Việt có hai từ loại: danh từ chỉ loại giường gỗ truyền thống, và động từ chỉ hành động đổ xuống đột ngột hoặc đóng mạnh.

Nghĩa 1 – Danh từ: Sập là đồ dùng để nằm, bằng gỗ, mặt liền với chân, xung quanh có diềm thường được chạm trổ tinh xảo. Sập gụ là loại phổ biến nhất, thường làm bằng gỗ gụ quý. Thời xưa, sập không chỉ để nằm mà còn dùng tiếp khách, thậm chí quan lại ngồi làm việc tại công đường. Nhiều chiếc sập cổ được chế tác công phu như đồ mỹ thuật có giá trị cao.

Nghĩa 2 – Động từ: Sập chỉ hành động bị đổ ập cả một khối lớn một cách đột ngột (nhà sập, cầu sập), hoặc đóng nhanh và mạnh (đóng sập cửa), hay đổ chụp xuống trên phạm vi rộng (mưa sập xuống, bóng tối sập xuống).

Trong đời sống hiện đại, từ “sập” còn được dùng theo nghĩa bóng như “sập tiệm” (phá sản), “sập bẫy” (mắc bẫy), thể hiện sự thất bại hoặc rơi vào tình huống bất lợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sập”

Từ “sập” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Với nghĩa danh từ, sập gắn liền với văn hóa nội thất truyền thống Việt Nam, phản ánh đời sống của tầng lớp giàu có thời phong kiến.

Sử dụng từ “sập” khi nói về đồ nội thất cổ truyền, hoặc khi mô tả sự đổ vỡ, sụp đổ đột ngột của công trình, sự việc trong cuộc sống.

Sập sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sập” được dùng khi nói về giường gỗ truyền thống, mô tả công trình bị đổ, cửa đóng mạnh, hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự thất bại, phá sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sập”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sập” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội ngồi chễm chệ trên sập gụ tiếp khách.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loại giường gỗ truyền thống dùng để tiếp khách.

Ví dụ 2: “Ngôi nhà cũ đã sập do mưa bão kéo dài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, mô tả công trình bị đổ vỡ hoàn toàn.

Ví dụ 3: “Cô ấy giận dữ đóng sập cửa phòng.”

Phân tích: Chỉ hành động đóng cửa nhanh và mạnh, thể hiện cảm xúc tức giận.

Ví dụ 4: “Trời tối sập xuống rất nhanh vào mùa đông.”

Phân tích: Mô tả bóng tối đổ xuống đột ngột trên phạm vi rộng.

Ví dụ 5: “Cửa hàng làm ăn thua lỗ, sập tiệm sau hai năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc phá sản, đóng cửa kinh doanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sập”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sụp Dựng lên
Đổ Xây dựng
Sụp đổ Vững chắc
Tan vỡ Kiên cố
Đổ sụp Ổn định
Sụt Phát triển

Dịch “Sập” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sập (danh từ) 榻 (Tà) Traditional wooden bed 寝台 (Shindai) 평상 (Pyeongsang)
Sập (động từ) 倒塌 (Dǎotā) Collapse 崩壊 (Hōkai) 붕괴 (Bunggoe)

Kết luận

Sập là gì? Tóm lại, sập là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ loại giường gỗ truyền thống, vừa mô tả sự đổ vỡ đột ngột. Hiểu đúng từ “sập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.