Sao lãng là gì? 😔 Nghĩa, giải thích

Sao lãng là gì? Sao lãng là trạng thái không để tâm, không dồn công sức vào công việc chính phải làm do bị lôi cuốn vào những thứ khác. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “sao lãng” với các từ tương tự nhé!

Sao lãng nghĩa là gì?

Sao lãng là động từ chỉ trạng thái mất tập trung, không chú ý vào công việc hay vấn đề chính cần giải quyết. Người sao lãng thường bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài hoặc suy nghĩ khác.

Trong đời sống, từ “sao lãng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong công việc: Sao lãng công việc nghĩa là không hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao do thiếu tập trung, bị chi phối bởi những việc không liên quan.

Trong học tập: Học sinh sao lãng bài vở thường có kết quả học tập kém, không tiếp thu được kiến thức đầy đủ.

Trong các mối quan hệ: Sao lãng gia đình, bạn bè nghĩa là không dành đủ thời gian và sự quan tâm cho những người thân yêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sao lãng”

Từ “sao lãng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sao” (抄) nghĩa là sao chép, viết lại và “lãng” (浪) nghĩa là phóng túng, không gò bó. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa tâm trí lan man, không tập trung vào một việc.

Sử dụng từ “sao lãng” khi muốn diễn tả sự thiếu chú ý, mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các mối quan hệ.

Sao lãng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sao lãng” được dùng khi phê bình ai đó không chuyên tâm vào nhiệm vụ, khi tự nhận xét bản thân thiếu tập trung, hoặc khi khuyên nhủ người khác cần chú ý hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sao lãng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sao lãng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy sao lãng công việc vì mải chơi game.”

Phân tích: Chỉ việc không hoàn thành tốt công việc do bị cuốn vào trò chơi điện tử.

Ví dụ 2: “Đừng sao lãng việc học hành chỉ vì yêu đương.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên để chuyện tình cảm ảnh hưởng đến việc học.

Ví dụ 3: “Mải mê kiếm tiền, anh ta đã sao lãng gia đình.”

Phân tích: Chỉ việc không dành đủ thời gian và sự quan tâm cho người thân.

Ví dụ 4: “Công ty thua lỗ vì ban lãnh đạo sao lãng quản lý.”

Phân tích: Nói về việc thiếu sự giám sát, điều hành dẫn đến hậu quả xấu.

Ví dụ 5: “Cô giáo nhắc nhở học sinh không được sao lãng trong giờ học.”

Phân tích: Yêu cầu tập trung chú ý, không phân tâm khi đang học.

Phân biệt “Sao lãng”, “Sao nhãng”, “Xao lãng” và “Xao nhãng”

Theo Từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, cả bốn từ “sao lãng”, “sao nhãng”, “xao lãng” và “xao nhãng” đều đúng chính tả và có nghĩa tương đương. Tuy nhiên, “xao lãng” và “xao nhãng” là từ cổ, ít được sử dụng. Hiện nay, “sao nhãng” là từ phổ biến nhất trong báo chí và xuất bản.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sao lãng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sao lãng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sao nhãng Tập trung
Xao lãng Chuyên tâm
Phân tâm Chú ý
Lơ là Cần mẫn
Xao nhãng Miệt mài
Lơ đễnh Chăm chỉ

Dịch “Sao lãng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sao lãng 疏忽 (Shūhū) Neglect 怠る (Okotaru) 소홀히 하다 (Soholhi hada)

Kết luận

Sao lãng là gì? Tóm lại, sao lãng là trạng thái không tập trung, thiếu chú ý vào công việc chính do bị phân tâm. Hiểu đúng từ “sao lãng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh mắc lỗi chính tả trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.