Sáng suốt là gì? 💡 Giải thích

Sáng suốt là gì? Sáng suốt là khả năng nhận định đúng đắn, suy xét thấu đáo trước khi đưa ra quyết định. Đây là phẩm chất quan trọng giúp con người tránh sai lầm và đạt được thành công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “sáng suốt” ngay bên dưới!

Sáng suốt nghĩa là gì?

Sáng suốt là tính từ chỉ khả năng tư duy minh mẫn, nhìn nhận vấn đề rõ ràng và đưa ra phán đoán chính xác. Người sáng suốt biết cân nhắc kỹ lưỡng mọi khía cạnh trước khi hành động.

Trong tiếng Việt, từ “sáng suốt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trí tuệ minh mẫn, khả năng phân biệt đúng sai, phải trái một cách rõ ràng.

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ quyết định đúng đắn, hợp lý. Ví dụ: “Đó là một lựa chọn sáng suốt.”

Trong đạo lý: Sáng suốt gắn liền với trí tuệ, sự tỉnh táo và khả năng không bị cảm xúc chi phối khi đánh giá sự việc.

Sáng suốt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sáng suốt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sáng” (明) nghĩa là sáng tỏ, rõ ràng và “suốt” (徹) nghĩa là thấu suốt, thông hiểu. Ghép lại, từ này chỉ khả năng nhìn thấu mọi việc một cách rõ ràng.

Sử dụng “sáng suốt” khi nói về khả năng tư duy, phán đoán hoặc khen ngợi quyết định đúng đắn của ai đó.

Cách sử dụng “Sáng suốt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sáng suốt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sáng suốt” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ “là”. Ví dụ: quyết định sáng suốt, người lãnh đạo sáng suốt.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động. Ví dụ: “Anh ấy đã sáng suốt lựa chọn con đường đúng đắn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sáng suốt”

Từ “sáng suốt” được dùng trong nhiều ngữ cảnh để khen ngợi trí tuệ hoặc quyết định đúng đắn:

Ví dụ 1: “Bác Hồ là vị lãnh tụ sáng suốt của dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Ca ngợi trí tuệ minh mẫn, tầm nhìn xa trông rộng của người lãnh đạo.

Ví dụ 2: “Quyết định từ chối lời mời đó thật sáng suốt.”

Phân tích: Khen ngợi sự lựa chọn đúng đắn, hợp lý.

Ví dụ 3: “Cần giữ đầu óc sáng suốt khi giải quyết vấn đề.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự tỉnh táo, minh mẫn trong tư duy.

Ví dụ 4: “Nhờ sự sáng suốt của cha mẹ, gia đình vượt qua khó khăn.”

Phân tích: Chỉ khả năng nhìn nhận và xử lý tình huống khéo léo.

Ví dụ 5: “Tuổi già nhưng ông vẫn rất sáng suốt.”

Phân tích: Miêu tả trí tuệ minh mẫn dù tuổi cao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sáng suốt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sáng suốt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sáng suốt” với “sáng sủa” (chỉ vẻ ngoài tươi tắn hoặc không gian có nhiều ánh sáng).

Cách dùng đúng: “Anh ấy đưa ra quyết định sáng suốt” (không phải “sáng sủa”).

Trường hợp 2: Dùng “sáng suốt” để chỉ vật vô tri.

Cách dùng đúng: “Sáng suốt” chỉ dùng cho con người hoặc quyết định, hành động của con người.

“Sáng suốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sáng suốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Minh mẫn Mù quáng
Tỉnh táo U mê
Thông tuệ Ngu muội
Khôn ngoan Dại dột
Anh minh Hồ đồ
Sáng dạ Lú lẫn

Kết luận

Sáng suốt là gì? Tóm lại, sáng suốt là phẩm chất trí tuệ minh mẫn, khả năng phán đoán đúng đắn. Hiểu đúng từ “sáng suốt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trau dồi tư duy hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.