Sáng lập là gì? 🏢 Nghĩa Sáng lập

Sáng lập là gì? Sáng lập là động từ chỉ hành động lập ra, xây dựng nên đầu tiên một tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp hoặc học thuyết. Đây là khái niệm phổ biến trong kinh doanh, giáo dục và các lĩnh vực xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sáng lập” trong tiếng Việt nhé!

Sáng lập nghĩa là gì?

Sáng lập là hành động tạo ra, khởi xướng hoặc thiết lập một tổ chức, doanh nghiệp, cơ sở từ những bước đầu tiên. Theo Từ điển tiếng Việt, đây là động từ mang nghĩa xây dựng những cơ sở ban đầu cho một thực thể mới.

Trong cuộc sống, từ “sáng lập” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong kinh doanh: Sáng lập gắn liền với việc thành lập công ty, doanh nghiệp. Người sáng lập (Founder) là người đưa ra ý tưởng và biến nó thành hiện thực. Ví dụ: “Bill Gates là người sáng lập Microsoft.”

Trong giáo dục và xã hội: Sáng lập được dùng khi nói về việc thành lập trường học, tổ chức phi lợi nhuận, hội đoàn. Ví dụ: “Ông ấy sáng lập một học thuyết mới.”

Trong lịch sử: Nhiều triều đại, quốc gia đều có những vị vua hoặc lãnh tụ được gọi là người sáng lập, đặt nền móng cho sự phát triển sau này.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sáng lập”

Từ “sáng lập” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ: “sáng” (創) nghĩa là tạo ra, mới mẻ và “lập” (立) nghĩa là dựng lên, thiết lập. Chữ Hán tương ứng là 創立 (Chuànglì).

Sử dụng từ “sáng lập” khi muốn nhấn mạnh hành động khởi đầu, xây dựng nên một tổ chức, cơ quan hoặc hệ thống từ con số không.

Sáng lập sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sáng lập” được dùng khi nói về việc thành lập công ty, tổ chức, trường học, đảng phái, hoặc khi đề cập đến người đầu tiên xây dựng nên một thực thể, học thuyết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sáng lập”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sáng lập” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Ông ấy là người sáng lập công ty công nghệ hàng đầu Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ người đầu tiên thành lập và xây dựng nên doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Năm 1925, Bác Hồ sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc thành lập tổ chức chính trị.

Ví dụ 3: “Cô ấy đồng sáng lập một startup về giáo dục trực tuyến.”

Phân tích: “Đồng sáng lập” (Co-founder) chỉ người cùng tham gia thành lập với người khác.

Ví dụ 4: “Thành viên sáng lập được hưởng nhiều quyền lợi đặc biệt.”

Phân tích: Chỉ những người tham gia từ giai đoạn đầu tiên của tổ chức.

Ví dụ 5: “Nhà sáng lập luôn là linh hồn của doanh nghiệp.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của người khởi xướng trong sự phát triển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sáng lập”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sáng lập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thành lập Giải tán
Thiết lập Phá bỏ
Khởi xướng Hủy bỏ
Khai sinh Xóa sổ
Gây dựng Đóng cửa
Lập nên Chấm dứt

Dịch “Sáng lập” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sáng lập 創立 (Chuànglì) Found / Establish 創立 (Sōritsu) 창립 (Changrip)

Kết luận

Sáng lập là gì? Tóm lại, sáng lập là hành động lập ra, xây dựng nên đầu tiên một tổ chức, doanh nghiệp hoặc học thuyết. Hiểu đúng từ “sáng lập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.