Sáng giá là gì? 💎 Nghĩa, giải thích Sáng giá
Sáng giá là gì? Sáng giá là tính từ chỉ người hoặc vật nổi tiếng, được hâm mộ và đánh giá cao về năng lực, tiềm năng hoặc giá trị. Từ này thường dùng để miêu tả ứng cử viên, cầu thủ, nghệ sĩ có triển vọng thành công lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “sáng giá” nhé!
Sáng giá nghĩa là gì?
Sáng giá là tính từ dùng để chỉ người hoặc sự vật nổi bật, được đánh giá cao và có triển vọng thành công. Đây là cách nói phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh giá trị vượt trội.
Trong đời sống, từ “sáng giá” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong thể thao: Thường dùng để chỉ vận động viên, cầu thủ có phong độ tốt và được kỳ vọng giành chiến thắng. Ví dụ: “Anh ấy là ứng cử viên sáng giá cho chức vô địch.”
Trong giải trí: Miêu tả nghệ sĩ, người mẫu nổi tiếng và được công chúng yêu mến. Ví dụ: “Cô ấy là gương mặt sáng giá của làng giải trí.”
Trong công việc: Chỉ ứng viên có năng lực xuất sắc, được nhà tuyển dụng đánh giá cao. Ví dụ: “Đây là ứng viên sáng giá nhất cho vị trí quản lý.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sáng giá”
Từ “sáng giá” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “sáng” (tỏa sáng, nổi bật) và “giá” (giá trị). Nghĩa đen là có giá trị tỏa sáng, nghĩa bóng chỉ người hoặc vật được đánh giá cao.
Sử dụng “sáng giá” khi muốn nhấn mạnh ai đó hoặc điều gì đó có tiềm năng lớn, được nhiều người công nhận và kỳ vọng.
Sáng giá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sáng giá” được dùng khi đánh giá cao một người về năng lực, triển vọng hoặc khi nói về ứng cử viên tiềm năng trong các cuộc thi, tuyển chọn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sáng giá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sáng giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy là ứng cử viên sáng giá cho chức vô địch năm nay.”
Phân tích: Nhấn mạnh vận động viên có khả năng cao giành chiến thắng, được nhiều người kỳ vọng.
Ví dụ 2: “Cô ấy là người mẫu sáng giá nhất của công ty.”
Phân tích: Miêu tả người mẫu nổi bật, được đánh giá cao về nhan sắc và khả năng biểu diễn.
Ví dụ 3: “Đây là cầu thủ sáng giá được nhiều đội bóng lớn theo đuổi.”
Phân tích: Chỉ cầu thủ có tài năng xuất sắc, thu hút sự quan tâm của nhiều câu lạc bộ.
Ví dụ 4: “Bạn là ứng viên sáng giá nhất cho vị trí giám đốc.”
Phân tích: Đánh giá cao năng lực và triển vọng thăng tiến của ứng viên trong công việc.
Ví dụ 5: “Apple là tập đoàn sáng giá nhất về giá trị thị trường.”
Phân tích: Nhấn mạnh vị thế nổi bật và giá trị vượt trội của công ty trên thị trường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sáng giá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sáng giá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nổi bật | Mờ nhạt |
| Xuất sắc | Tầm thường |
| Triển vọng | Vô danh |
| Tiềm năng | Yếu kém |
| Đáng giá | Kém cỏi |
| Tài năng | Thất bại |
Dịch “Sáng giá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sáng giá | 有价值 (Yǒu jiàzhí) | Valuable / Brilliant | 価値のある (Kachi no aru) | 가치 있는 (Gachi inneun) |
Kết luận
Sáng giá là gì? Tóm lại, sáng giá là từ dùng để chỉ người hoặc vật nổi bật, được đánh giá cao về năng lực và tiềm năng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
