Sần sùi là gì? 😏 Khái niệm Sần sùi, ý nghĩa đầy đủ
Sần sùi là gì? Sần sùi là tính từ chỉ bề mặt có những nốt to nhỏ không đều nổi lên khắp, trông không trơn nhẵn và thiếu thẩm mỹ. Từ này thường dùng để miêu tả làn da, vỏ trái cây hoặc các bề mặt vật liệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “sần sùi” trong tiếng Việt nhé!
Sần sùi nghĩa là gì?
Sần sùi là tính từ miêu tả bề mặt có những nốt, mụn to nhỏ không đều nổi lên, tạo cảm giác thô ráp khi chạm vào. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “sần sùi” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực làm đẹp: “Sần sùi” thường dùng để mô tả tình trạng da không mịn màng, có mụn hoặc lỗ chân lông to. Ví dụ: “Da mặt sần sùi do thiếu chăm sóc.”
Trong đời sống hàng ngày: Từ này miêu tả bề mặt đồ vật không trơn láng như vỏ cam sành, mặt tường, gỗ chưa bào nhẵn.
Trong nghĩa bóng: Đôi khi “sần sùi” còn ám chỉ sự thô kệch, không tinh tế trong cách cư xử hoặc phong cách.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sần sùi”
“Sần sùi” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo từ gốc “sần” – nghĩa là có nhiều nốt nổi xù xì trên bề mặt. Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả trạng thái vật lý của bề mặt.
Sử dụng từ “sần sùi” khi muốn diễn tả bề mặt không nhẵn mịn, có những điểm gồ ghề hoặc nốt sần nổi lên.
Sần sùi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sần sùi” được dùng khi miêu tả làn da có vấn đề, vỏ trái cây như cam sành, bề mặt vật liệu thô ráp, hoặc kết cấu không đều của đồ vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sần sùi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sần sùi” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Vỏ cam sành sần sùi nhưng ruột rất ngọt.”
Phân tích: Miêu tả đặc điểm bề ngoài của loại cam có vỏ không trơn láng, đây là nghĩa gốc của từ.
Ví dụ 2: “Da mặt cô ấy trở nên sần sùi sau khi bị dị ứng mỹ phẩm.”
Phân tích: Dùng để chỉ tình trạng da bị nổi mụn, không còn mịn màng như bình thường.
Ví dụ 3: “Bức tường chưa sơn nên mặt còn sần sùi.”
Phân tích: Miêu tả bề mặt vật liệu xây dựng chưa được xử lý hoàn thiện.
Ví dụ 4: “Đôi bàn tay chai sần sùi của người nông dân.”
Phân tích: Diễn tả làn da tay thô ráp do lao động nặng nhọc, mang ý nghĩa tôn vinh sự chăm chỉ.
Ví dụ 5: “Mặt đường sần sùi khiến xe chạy rất xóc.”
Phân tích: Chỉ bề mặt đường không bằng phẳng, gây khó chịu khi di chuyển.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sần sùi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sần sùi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xù xì | Nhẵn |
| Gồ ghề | Nhẵn nhụi |
| Thô ráp | Mịn màng |
| Lồi lõm | Trơn láng |
| Sần sật | Bóng mượt |
| Chai sạn | Mềm mại |
Dịch “Sần sùi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sần sùi | 粗糙 (Cūcāo) | Rough, Lumpy | ざらざら (Zarazara) | 거친 (Geochin) |
Kết luận
Sần sùi là gì? Tóm lại, sần sùi là từ láy thuần Việt chỉ bề mặt có những nốt không đều, thô ráp. Hiểu đúng nghĩa từ “sần sùi” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
