Sân bay là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Sân bay

Sân bay là gì? Sân bay (còn gọi là phi trường, cảng hàng không) là khu vực xác định nằm trên đất liền hoặc mặt nước, được xây dựng để phục vụ cho hoạt động giao thông hàng không. Đây là nơi máy bay cất cánh, hạ cánh và vận chuyển hành khách, hàng hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu trúc và vai trò quan trọng của sân bay trong đời sống hiện đại nhé!

Sân bay nghĩa là gì?

Sân bay là khoảng đất phẳng có đường băng và các thiết bị cần thiết để máy bay cất cánh, hạ cánh và di chuyển an toàn.

Trong tiếng Việt, từ “sân bay” được ghép từ “sân” (khu vực, khoảng đất) và “bay” (hoạt động bay lượn của máy bay). Ngoài ra, sân bay còn có các tên gọi khác:

Phi trường: Từ Hán Việt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn phong cũ, hiện nay ít phổ biến hơn.

Cảng hàng không: Tên gọi chính thức theo Luật Hàng không dân dụng Việt Nam, chỉ khu vực bao gồm sân bay, nhà ga và các công trình phục vụ vận chuyển hàng không.

Sân bay không chỉ là nơi khởi đầu và kết thúc hành trình mà còn là biểu tượng cho sự kết nối toàn cầu, phản ánh sự giao thoa văn hóa và kinh tế giữa các quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của sân bay

Từ “sân bay” là danh ngữ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ toàn dân và đã được ghi nhận trong các từ điển tiếng Việt từ trước năm 1975.

Sử dụng từ “sân bay” khi nói về địa điểm máy bay hoạt động, trong giao tiếp hàng ngày, du lịch, kinh doanh vận tải hoặc khi đề cập đến cơ sở hạ tầng hàng không.

Sân bay sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sân bay” được dùng khi nói về địa điểm đón/tiễn người đi máy bay, mô tả cơ sở hạ tầng hàng không, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến du lịch, vận chuyển hàng hóa và xuất nhập cảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng sân bay

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sân bay” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi sẽ đến sân bay Tân Sơn Nhất lúc 6 giờ sáng để đón bạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ địa điểm cụ thể nơi người nói sẽ gặp gỡ người khác.

Ví dụ 2: “Sân bay Nội Bài là cửa ngõ hàng không quan trọng nhất miền Bắc Việt Nam.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò và vị trí chiến lược của sân bay trong hệ thống giao thông quốc gia.

Ví dụ 3: “Chuyến bay bị hoãn nên hành khách phải chờ đợi tại sân bay suốt 5 tiếng.”

Phân tích: Mô tả sân bay như một không gian chờ đợi trong quá trình di chuyển bằng đường hàng không.

Ví dụ 4: “Việt Nam đang đầu tư xây dựng sân bay Long Thành để giảm tải cho Tân Sơn Nhất.”

Phân tích: Đề cập đến sân bay như một dự án cơ sở hạ tầng quan trọng của quốc gia.

Ví dụ 5: “Dịch vụ tại sân bay quốc tế ngày càng hiện đại và tiện nghi.”

Phân tích: Nói về các tiện ích và dịch vụ được cung cấp tại sân bay phục vụ hành khách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sân bay

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sân bay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phi trường Bến xe
Cảng hàng không Ga tàu
Phi cảng Bến cảng (cảng biển)
Không cảng Bến phà
Trường bay Trạm xe buýt
Sân bay quốc tế Ga đường sắt

Dịch sân bay sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sân bay 机场 (Jīchǎng) Airport 空港 (Kūkō) 공항 (Gonghang)

Kết luận

Sân bay là gì? Tóm lại, sân bay là khu vực được xây dựng để phục vụ hoạt động cất cánh, hạ cánh của máy bay và vận chuyển hành khách, hàng hóa. Đây là cơ sở hạ tầng quan trọng, góp phần kết nối giao thương và văn hóa toàn cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.