Sắm sửa là gì? 🛍️ Ý nghĩa Sắm sửa, giải thích

Sắm sửa là gì? Sắm sửa là động từ tiếng Việt chỉ hành động mua sắm để có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó. Đây là từ ghép thuần Việt quen thuộc, thường dùng khi nói về việc chuẩn bị đồ dùng cho các dịp quan trọng như Tết, cưới hỏi, khai giảng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ sinh động về từ “sắm sửa” nhé!

Sắm sửa nghĩa là gì?

Sắm sửa là động từ có nghĩa mua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Từ “sắm sửa” được cấu tạo từ hai thành phần:

Sắm: Có nghĩa là mua để có sẵn mà dùng, mang tính chất chuẩn bị trước.

Sửa: Có nghĩa là điều chỉnh, trang bị, sắp xếp cho đầy đủ.

Khi kết hợp lại, “sắm sửa” mang ý nghĩa mua sắm và chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như sắm sửa Tết, sắm sửa đồ cưới, sắm sửa sách vở, sắm sửa nhà cửa.

Trong văn học dân gian, từ này xuất hiện khá nhiều như trong Truyện Kiều: “Gần xa nô nức yến anh, Chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sắm sửa”

Từ “sắm sửa” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập được sử dụng từ rất lâu đời. Từ này đã xuất hiện trong Từ điển Việt-Bồ-La của Alexandre de Rhodes năm 1651, chứng tỏ đây là từ cổ xưa trong tiếng Việt.

Sử dụng từ “sắm sửa” khi muốn diễn tả việc mua sắm có mục đích rõ ràng, chuẩn bị cho một sự kiện hoặc nhu cầu cụ thể trong cuộc sống.

Sắm sửa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sắm sửa” được dùng khi nói về việc mua sắm chuẩn bị cho các dịp lễ Tết, cưới hỏi, năm học mới, dọn nhà mới hoặc bất kỳ sự kiện quan trọng nào cần trang bị đầy đủ vật dụng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sắm sửa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sắm sửa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trước Tết, gia đình tôi sắm sửa rất nhiều đồ dùng mới.”

Phân tích: Chỉ việc mua sắm chuẩn bị cho dịp Tết Nguyên đán – phong tục truyền thống của người Việt.

Ví dụ 2: “Các bậc phụ huynh sắm sửa sách vở cho con em trước khi khai giảng.”

Phân tích: Mua sắm đồ dùng học tập cần thiết để chuẩn bị cho năm học mới.

Ví dụ 3: “Nhà gái đang sắm sửa cho cô dâu trước ngày cưới.”

Phân tích: Chuẩn bị trang phục, đồ dùng cần thiết cho cô dâu trong ngày trọng đại.

Ví dụ 4: “Lấy anh, anh sắm sửa cho, Sắm ăn, sắm mặc, sắm cho chơi bời.” (Ca dao)

Phân tích: Câu ca dao nói về việc chồng lo liệu, mua sắm đầy đủ cho vợ – thể hiện trách nhiệm gia đình.

Ví dụ 5: “Vợ chồng trẻ sắm sửa đồ đạc cho căn hộ mới.”

Phân tích: Mua sắm nội thất, vật dụng để trang bị cho ngôi nhà mới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sắm sửa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sắm sửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mua sắm Bán đi
Sắm sanh Thanh lý
Chuẩn bị Tiết kiệm
Trang bị Vứt bỏ
Sửa soạn Cho đi
Tậu sắm Từ bỏ

Dịch “Sắm sửa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sắm sửa 置办 (Zhìbàn) To prepare / To shop 準備する (Junbi suru) 장만하다 (Jangmanhada)

Kết luận

Sắm sửa là gì? Tóm lại, sắm sửa là động từ thuần Việt chỉ hành động mua sắm để có đủ các thứ cần thiết cho một việc nào đó. Hiểu rõ từ “sắm sửa” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.