Sai khiến là gì? 💼 Nghĩa, ý nghĩa

Sai khiến là gì? Sai khiến là động từ chỉ hành động ra lệnh, bắt buộc người khác phải làm theo ý muốn của mình. Từ này thường dùng trong mối quan hệ trên dưới, khi người có quyền lực yêu cầu cấp dưới thực hiện công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “sai khiến” trong tiếng Việt nhé!

Sai khiến nghĩa là gì?

Sai khiến là động từ mang nghĩa ra lệnh cho người dưới phải làm, bắt buộc ai đó tuân theo mệnh lệnh của mình. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “sai khiến” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: Sai khiến thường xuất hiện trong môi trường có phân cấp rõ ràng, như cấp trên sai khiến nhân viên, chủ sai khiến người giúp việc thực hiện các công việc cụ thể.

Trong văn học cổ: Từ này hay gặp trong các tác phẩm lịch sử, truyện cổ khi miêu tả quan hệ vua tôi, chủ tớ. Ví dụ: “Vua sai khiến quần thần” hay “Quan sai khiến lính tráng”.

Trong giao tiếp hiện đại: “Sai khiến” đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc bắt ép người khác làm theo ý mình một cách áp đặt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sai khiến”

Từ “sai khiến” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “sai” (差) nghĩa là chỉ đạo, điều khiển và “khiến” (遣) nghĩa là làm cho việc gì đó xảy ra, phái đi.

Sử dụng “sai khiến” khi muốn diễn tả hành động ra lệnh, điều khiển người khác thực hiện công việc theo ý mình, thường trong mối quan hệ có thứ bậc.

Sai khiến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sai khiến” được dùng khi mô tả việc ra lệnh, chỉ huy người khác làm việc, đặc biệt trong quan hệ cấp trên – cấp dưới hoặc chủ – tớ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sai khiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sai khiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông chủ sai khiến người hầu dọn dẹp nhà cửa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động ra lệnh cho người giúp việc thực hiện công việc.

Ví dụ 2: “Anh ta quen thói sai khiến người khác, không ai muốn làm việc cùng.”

Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, phê phán người hay bắt ép người khác làm theo ý mình.

Ví dụ 3: “Vua sai khiến quần thần lo liệu việc nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ mệnh lệnh của người đứng đầu đất nước.

Ví dụ 4: “Đừng để đồng tiền sai khiến cuộc đời mình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc bị chi phối, điều khiển bởi vật chất.

Ví dụ 5: “Cô ấy không thích bị ai sai khiến, luôn muốn tự quyết định mọi việc.”

Phân tích: Thể hiện tính cách độc lập, không muốn bị người khác ra lệnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sai khiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sai khiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sai bảo Tuân theo
Sai phái Phục tùng
Chỉ huy Vâng lời
Điều khiển Nghe theo
Ra lệnh Chấp hành
Chỉ đạo Tuân lệnh

Dịch “Sai khiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sai khiến 差遣 (Chāiqiǎn) To order, To command 使役する (Shieki suru) 시키다 (Sikida)

Kết luận

Sai khiến là gì? Tóm lại, sai khiến là động từ chỉ hành động ra lệnh, bắt buộc người khác làm theo ý mình. Hiểu đúng từ “sai khiến” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.