Sách đen là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Sách đen
Sách đen là gì? Sách đen là danh sách ghi nhận những cá nhân, tổ chức hoặc đối tượng bị cấm, hạn chế hoặc không được tin tưởng vì vi phạm quy định hoặc gây hại. Trong ngoại giao, sách đen còn là ấn phẩm do chính phủ công bố để tố cáo tội ác của nước khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sách đen” trong tiếng Việt nhé!
Sách đen nghĩa là gì?
Sách đen là thuật ngữ chỉ danh sách những đối tượng bị đánh dấu tiêu cực, bị cấm hoặc hạn chế trong một hệ thống hay tổ chức nào đó. Đây là khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực.
Trong đời sống, từ “sách đen” mang nhiều ý nghĩa:
Trong chính trị và ngoại giao: Sách đen là ấn phẩm do chính phủ hay bộ ngoại giao công bố, nhằm tố cáo trước dư luận quốc tế những hành động tội ác của nước khác xâm phạm lợi ích quốc gia.
Trong công nghệ và kinh doanh: Sách đen (blacklist) là danh sách các địa chỉ IP, domain, email hoặc tài khoản bị đánh dấu spam, lừa đảo hoặc vi phạm quy định, bị chặn truy cập hoặc từ chối dịch vụ.
Trong giao tiếp đời thường: “Đưa vào sách đen” nghĩa là liệt kê ai đó vào danh sách không tin tưởng, cần tránh xa hoặc cấm tiếp xúc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sách đen”
Từ “sách đen” có nguồn gốc từ thế kỷ 15, ban đầu dùng để chỉ danh sách những người phạm tội hoặc không được các nhà lãnh đạo ủng hộ. Thuật ngữ này được phổ biến rộng rãi từ thời Vua Henry VIII của Anh với việc sử dụng sách bìa đen để ghi chép.
Sử dụng từ “sách đen” khi muốn nói về danh sách cấm, danh sách đen trong công nghệ, hoặc khi đề cập đến những đối tượng không đáng tin cậy.
Sách đen sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sách đen” được dùng khi nói về danh sách cấm trong công nghệ, tài chính, ngoại giao, hoặc khi muốn ám chỉ việc loại trừ ai đó khỏi một nhóm hay hệ thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sách đen”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sách đen” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Website của công ty bị đưa vào sách đen của Google vì chứa mã độc.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ việc domain bị cấm hiển thị trên kết quả tìm kiếm.
Ví dụ 2: “Nhà cung cấp đó đã bị đưa vào sách đen vì giao hàng kém chất lượng.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, ám chỉ việc loại trừ đối tác không đáng tin cậy.
Ví dụ 3: “Chính phủ công bố sách đen về các hành vi vi phạm nhân quyền của nước láng giềng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ngoại giao, chỉ văn bản tố cáo chính thức.
Ví dụ 4: “Tôi đã thêm số điện thoại đó vào sách đen để không nhận cuộc gọi spam nữa.”
Phân tích: Dùng trong đời sống hàng ngày, chỉ tính năng chặn cuộc gọi trên điện thoại.
Ví dụ 5: “Sau vụ lừa đảo, anh ta bị đưa vào sách đen của ngành tài chính.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính, chỉ việc cấm giao dịch hoặc hợp tác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sách đen”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sách đen”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Danh sách đen | Sách trắng |
| Blacklist | Danh sách trắng |
| Danh sách cấm | Whitelist |
| Sổ đen | Danh sách ưu tiên |
| Danh sách loại trừ | Danh sách cho phép |
| Danh sách chặn | Danh sách tin cậy |
Dịch “Sách đen” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sách đen | 黑名单 (Hēi míngdān) | Blacklist | ブラックリスト (Burakkurisuto) | 블랙리스트 (Beullaegriseuteu) |
Kết luận
Sách đen là gì? Tóm lại, sách đen là danh sách ghi nhận những đối tượng bị cấm, hạn chế hoặc không tin tưởng. Hiểu đúng từ “sách đen” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
