Sa sút là gì? 📉 Nghĩa, khái niệm

Sa sút là gì? Sa sút là động từ chỉ trạng thái trở nên sút kém dần, nghèo túng hoặc suy giảm về chất lượng, năng lực. Đây là từ thường dùng để miêu tả sự đi xuống trong nhiều lĩnh vực như sức khỏe, học tập, kinh tế hay đạo đức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ về “sa sút” trong cuộc sống nhé!

Sa sút nghĩa là gì?

Sa sút là động từ có nghĩa trở nên nghèo túng, kém dần đi, không giữ được trạng thái tốt như trước. Đây là khái niệm mang tính tiêu cực trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “sa sút” được sử dụng ở nhiều khía cạnh:

Trong sức khỏe: Diễn tả tình trạng cơ thể yếu đi, ốm gầy hơn trước. Ví dụ: “Sức khỏe của ông ấy sa sút nhiều sau cơn bệnh.”

Trong học tập: Chỉ kết quả học hành kém đi so với trước đây. Ví dụ: “Kết quả học tập bị sa sút nhiều.”

Trong kinh tế: Miêu tả tình hình tài chính, kinh doanh đi xuống. Ví dụ: “Cảnh nhà sa sút từ ngày cha mất.”

Trong đạo đức: Thể hiện sự suy thoái về phẩm chất, lối sống. Ví dụ: “Sa sút về phẩm chất, đạo đức.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sa sút”

Từ “sa sút” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sa” nghĩa là rơi xuống, còn “sút” nghĩa là giảm đi, kém đi. Khi ghép lại, từ này mang nghĩa sự suy giảm, đi xuống dần dần.

Lưu ý: “Sa sút” mới là từ đúng chính tả, không phải “xa sút” hay “xa xút”. Nhiều người nhầm lẫn do âm “s” và “x” phát âm gần giống nhau.

Sa sút sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sa sút” được dùng khi miêu tả sự suy giảm về sức khỏe, học tập, kinh tế, tinh thần hoặc phẩm chất đạo đức của một người hay tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sa sút”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sa sút” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Cảnh nhà sa sút từ ngày cha mất việc.”

Phân tích: Diễn tả tình hình kinh tế gia đình trở nên khó khăn, nghèo túng hơn trước.

Ví dụ 2: “Càng tới gần kỳ thi, bạn tôi học hành càng sa sút vì lo lắng quá mức.”

Phân tích: Chỉ kết quả học tập kém đi do tâm lý căng thẳng, áp lực.

Ví dụ 3: “Sức khỏe của bà ngoại sa sút nhiều sau đợt ốm nặng.”

Phân tích: Miêu tả thể trạng yếu đi, không còn khỏe mạnh như trước.

Ví dụ 4: “Phong độ của cầu thủ đó sa sút rõ rệt trong mùa giải này.”

Phân tích: Thể hiện khả năng thi đấu kém hơn so với trước đây.

Ví dụ 5: “Tình hình kinh doanh sa sút do ảnh hưởng của dịch bệnh.”

Phân tích: Chỉ hoạt động kinh doanh gặp khó khăn, doanh thu giảm sút.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sa sút”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sa sút”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Suy sụp Phát triển
Suy giảm Tiến bộ
Suy thoái Thịnh vượng
Xuống dốc Khởi sắc
Kém sút Vươn lên
Tụt dốc Hưng thịnh

Dịch “Sa sút” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sa sút 衰落 (Shuāiluò) Decline 衰退する (Suitai suru) 쇠퇴하다 (Soetoehada)

Kết luận

Sa sút là gì? Tóm lại, sa sút là trạng thái trở nên sút kém dần về sức khỏe, học tập, kinh tế hay đạo đức. Hiểu đúng từ “sa sút” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận biết các dấu hiệu cần khắc phục trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.