Ruỗng nát là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ruỗng nát
Ruỗng nát là gì? Ruỗng nát là trạng thái hư hỏng hoàn toàn, vừa bị rỗng ruột bên trong vừa bị mục nát, không còn giá trị sử dụng. Đây là từ ghép đẳng lập thường dùng để mô tả vật thể bị hư hại nghiêm trọng hoặc ẩn dụ cho sự suy đồi, thối nát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “ruỗng nát” trong tiếng Việt nhé!
Ruỗng nát nghĩa là gì?
Ruỗng nát là tính từ chỉ trạng thái của vật thể bị hư hỏng nặng nề, bên trong đã bị ăn mòn rỗng ruột và phân hủy hoàn toàn. Từ này được ghép từ hai thành tố: “ruỗng” (bị ăn sâu đến rỗng ra) và “nát” (vỡ vụn, hư hỏng).
Trong đời sống, “ruỗng nát” thường dùng để mô tả các vật liệu như gỗ, tre, nứa bị mối mọt ăn rỗng và mục nát theo thời gian. Ví dụ: “Cột nhà đã ruỗng nát vì mối mọt” – diễn tả tình trạng cột gỗ bị hư hại hoàn toàn.
Theo nghĩa bóng, từ ruỗng nát còn được dùng để ẩn dụ cho sự thối nát, suy đồi từ bên trong của một tổ chức, chế độ hay tầng lớp xã hội. Bên ngoài có thể vẫn giữ vẻ nguyên vẹn nhưng bên trong đã hoàn toàn mục ruỗng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ruỗng nát”
Từ “ruỗng nát” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp hai tính từ cùng trường nghĩa để tạo thành nghĩa tổng hợp mạnh mẽ hơn. “Ruỗng” xuất phát từ hiện tượng mọt đục gỗ khiến vật rỗng ra, còn “nát” chỉ sự vỡ vụn, phân hủy.
Sử dụng từ “ruỗng nát” khi muốn diễn tả mức độ hư hỏng nghiêm trọng nhất của vật thể hoặc khi ẩn dụ cho sự suy đồi, thối nát từ bên trong.
Ruỗng nát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ruỗng nát” được dùng khi mô tả vật liệu bị mối mọt, mục nát hoàn toàn, hoặc khi nói về sự thối nát, suy đồi của một hệ thống, tổ chức hay chế độ xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ruỗng nát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ruỗng nát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Căn nhà cổ đã ruỗng nát theo thời gian, cần được trùng tu gấp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả tình trạng hư hỏng nghiêm trọng của công trình kiến trúc.
Ví dụ 2: “Cột kèo bị mối mọt ăn ruỗng nát, chỉ còn lớp vỏ mỏng bên ngoài.”
Phân tích: Diễn tả vật liệu gỗ bị hư hại hoàn toàn từ bên trong do côn trùng gây hại.
Ví dụ 3: “Chế độ phong kiến đã ruỗng nát từ bên trong trước khi sụp đổ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ cho sự thối nát, suy đồi của một thể chế chính trị.
Ví dụ 4: “Đạo đức xã hội ruỗng nát khiến lòng tin của người dân bị xói mòn.”
Phân tích: Chỉ sự suy đồi về mặt đạo đức, giá trị trong xã hội.
Ví dụ 5: “Thân cây đã ruỗng nát, có thể đổ bất cứ lúc nào.”
Phân tích: Mô tả cây cối bị hư hại nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ruỗng nát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ruỗng nát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mục ruỗng | Nguyên vẹn |
| Mục nát | Chắc chắn |
| Mọt ruỗng | Bền vững |
| Thối nát | Vững chắc |
| Hư hỏng | Kiên cố |
| Phân hủy | Lành lặn |
Dịch “Ruỗng nát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ruỗng nát | 腐烂 (Fǔlàn) | Rotten, Decayed | 腐敗 (Fuhai) | 부패한 (Bupaehan) |
Kết luận
Ruỗng nát là gì? Tóm lại, ruỗng nát là trạng thái hư hỏng hoàn toàn, vừa rỗng ruột vừa mục nát, thường dùng cho vật liệu bị mối mọt hoặc ẩn dụ cho sự thối nát xã hội. Hiểu đúng từ “ruỗng nát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
