Rùng là gì? 😨 Nghĩa, giải thích Rùng

Rùng là gì? Rùng là động từ chỉ hành động bất ngờ rung lên do bị chấn động hoặc tác động mạnh đột ngột, hoặc là danh từ chỉ loại lưới đánh cá biển hình chữ nhật dài. Từ “rùng” xuất hiện phổ biến trong các thành ngữ như “rùng mình”, “rùng rợn”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “rùng” trong tiếng Việt nhé!

Rùng nghĩa là gì?

Rùng là từ thuần Việt mang nhiều nghĩa: (1) bất ngờ rung lên một cái do bị chấn động hay tác động mạnh đột ngột; (2) lắc nhẹ dụng cụ để dồn vật chứa bên trong vào giữa; (3) loại lưới đánh cá biển hình chữ nhật dài.

Trong cuộc sống, từ “rùng” thường xuất hiện trong các từ ghép:

Rùng mình: Rung nhanh, mạnh toàn thân một cách bất ngờ do sợ hãi hoặc bị lạnh đột ngột. Ví dụ: “Nghe tiếng động lạ, cô ấy rùng mình sợ hãi.”

Rùng rợn: Gây cảm giác sợ hãi đến rợn người. Ví dụ: “Câu chuyện ma rùng rợn khiến ai cũng ớn lạnh.”

Rùng rùng: Mô tả sự chuyển động mạnh mẽ cùng một lúc của số đông. Ví dụ: “Đoàn xe rùng rùng chuyển bánh.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rùng”

Từ “rùng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “rùng” được ghi bằng các ký tự như 𢘭, 𠖿, 挏.

Sử dụng từ “rùng” khi mô tả phản ứng cơ thể trước cảm xúc mạnh, hoặc khi nói về nghề đánh bắt cá truyền thống.

Rùng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rùng” được dùng khi diễn tả phản ứng run rẩy của cơ thể, mô tả cảm giác sợ hãi, hoặc chỉ dụng cụ đánh cá biển truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rùng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời lạnh quá, cô ấy rùng mình co ro.”

Phân tích: Dùng “rùng mình” để diễn tả phản ứng cơ thể khi gặp lạnh đột ngột.

Ví dụ 2: “Nghe kể chuyện ma, tôi rùng mình sợ hãi.”

Phân tích: “Rùng mình” thể hiện cảm giác sợ hãi khiến toàn thân run lên.

Ví dụ 3: “Bộ phim kinh dị có những cảnh rùng rợn.”

Phân tích: “Rùng rợn” mô tả mức độ đáng sợ, gây ớn lạnh cho người xem.

Ví dụ 4: “Ngư dân đem rùng ra khơi đánh cá.”

Phân tích: “Rùng” ở đây là danh từ chỉ loại lưới đánh cá biển truyền thống.

Ví dụ 5: “Đoàn quân rùng rùng tiến về phía trước.”

Phân tích: “Rùng rùng” diễn tả sự chuyển động đồng loạt, mạnh mẽ của đám đông.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rùng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rùng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rung Bình tĩnh
Run Điềm tĩnh
Rẩy Thản nhiên
Lắc Yên ắng
Chấn động Tĩnh lặng
Lay động Bất động

Dịch “Rùng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rùng (mình) 颤抖 (Chàndǒu) Shudder 身震い (Miburui) 떨림 (Tteollim)

Kết luận

Rùng là gì? Tóm lại, rùng là từ thuần Việt chỉ hành động rung lên đột ngột hoặc loại lưới đánh cá biển. Hiểu đúng từ “rùng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.