Rộng lớn là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Rộng lớn
Rộng lớn là gì? Rộng lớn là tính từ chỉ trạng thái có diện tích hoặc phạm vi vượt mức bình thường, mang tính bao quát và mênh mông. Từ này thường dùng để miêu tả không gian, vùng đất, biển trời hay cả những khái niệm trừu tượng như tình cảm, tầm nhìn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rộng lớn” trong tiếng Việt nhé!
Rộng lớn nghĩa là gì?
Rộng lớn là tính từ có nghĩa là có diện tích, phạm vi rất lớn, vượt xa mức thông thường (nói khái quát). Đây là từ ghép thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “rộng lớn” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Theo nghĩa đen: Chỉ không gian vật lý có kích thước lớn như vùng đất, cánh đồng, biển cả, bầu trời. Ví dụ: “Cả một vùng đất đai rộng lớn trải dài đến chân trời.”
Theo nghĩa bóng: Diễn tả những khái niệm trừu tượng có tầm ảnh hưởng sâu rộng như tình thương, tầm nhìn, kiến thức. Ví dụ: “Tình yêu thương của mẹ rộng lớn như biển cả.”
Trong kinh tế – xã hội: Mô tả quy mô, phạm vi hoạt động như “thị trường rộng lớn”, “có ảnh hưởng rộng lớn”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rộng lớn”
Từ “rộng lớn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “rộng” và “lớn” để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm tăng cường ngữ nghĩa.
Sử dụng “rộng lớn” khi muốn nhấn mạnh quy mô vượt trội của không gian, phạm vi hoặc diễn đạt sự bao la của tình cảm, tư tưởng.
Rộng lớn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rộng lớn” được dùng khi miêu tả không gian địa lý, vùng lãnh thổ, hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm vóc, quy mô của sự vật, hiện tượng và cả tình cảm con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rộng lớn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rộng lớn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thế giới quả là rộng lớn, còn nhiều điều chờ ta khám phá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phạm vi bao la của thế giới vật chất.
Ví dụ 2: “Tấm lòng của bà rộng lớn, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự bao dung, rộng lượng trong tình cảm.
Ví dụ 3: “Công ty đang mở rộng thị trường rộng lớn tại Đông Nam Á.”
Phân tích: Chỉ phạm vi kinh doanh có quy mô lớn, nhiều tiềm năng.
Ví dụ 4: “Cánh đồng lúa rộng lớn trải dài đến tận chân trời.”
Phân tích: Miêu tả không gian vật lý có diện tích bao la.
Ví dụ 5: “Ông ấy có tầm nhìn rộng lớn về tương lai đất nước.”
Phân tích: Chỉ khả năng nhìn xa trông rộng, bao quát nhiều vấn đề.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rộng lớn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rộng lớn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bao la | Chật hẹp |
| Mênh mông | Nhỏ bé |
| Bát ngát | Hạn hẹp |
| Thênh thang | Thu hẹp |
| Ngút ngàn | Tù túng |
| Đồ sộ | Bé nhỏ |
Dịch “Rộng lớn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rộng lớn | 广大 (Guǎngdà) | Vast / Wide | 広大 (Kōdai) | 광대하다 (Gwangdaehada) |
Kết luận
Rộng lớn là gì? Tóm lại, rộng lớn là tính từ chỉ diện tích hoặc phạm vi vượt mức bình thường, được dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong tiếng Việt.
