Rỉ là gì? 💧 Khái niệm Rỉ

Rỉ là gì? Rỉ là động từ chỉ hành động chất lỏng chảy ra, thấm ra từng tí một qua kẽ hở hoặc lỗ thủng rất nhỏ. Ngoài ra, “rỉ” còn mang nghĩa khẩu ngữ là nói nhỏ, nói thầm vào tai ai đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “rỉ” trong tiếng Việt nhé!

Rỉ nghĩa là gì?

Rỉ là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động chất lỏng chảy ra, thấm ra từng chút một qua kẽ hở hoặc lỗ thủng rất nhỏ. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong giao tiếp, từ “rỉ” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Chất lỏng chảy ra: Miêu tả hiện tượng nước, máu, dầu hoặc chất lỏng khác thấm ra từng giọt qua kẽ hở. Ví dụ: “Vết thương rỉ máu”, “Nước mắm rỉ ra từ đáy thùng”.

Nghĩa 2 – Nói nhỏ, nói thầm (khẩu ngữ): Chỉ hành động nói riêng rất nhỏ với ai đó để người khác không nghe thấy. Ví dụ: “Kề miệng nói rỉ vào tai bạn”, “Không dám rỉ một lời”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rỉ”

Từ “rỉ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này mô phỏng âm thanh và hình ảnh của chất lỏng chảy ra chậm rãi, từng giọt một.

Sử dụng từ “rỉ” khi muốn diễn tả chất lỏng thấm ra từ từ qua kẽ hở, hoặc khi nói về hành động thì thầm, nói nhỏ với ai đó.

Rỉ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rỉ” được dùng khi miêu tả chất lỏng rò rỉ qua lỗ thủng nhỏ, vết thương chảy máu chậm, hoặc khi nói về việc thì thầm, nói nhỏ bí mật với ai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rỉ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rỉ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vết thương rỉ máu, cần băng bó ngay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ máu chảy ra từng chút từ vết thương.

Ví dụ 2: “Nước rỉ ra từ chiếc túi bị thủng.”

Phân tích: Miêu tả nước thấm ra chậm qua lỗ thủng nhỏ của túi.

Ví dụ 3: “Cô ấy kề miệng rỉ tai bạn một bí mật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ hành động nói thầm, nói nhỏ.

Ví dụ 4: “Dầu rỉ từ van máy, để lại vệt đen trên sàn.”

Phân tích: Miêu tả dầu rò rỉ chậm qua kẽ hở của van máy móc.

Ví dụ 5: “Anh ấy không dám rỉ một lời với ai.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ việc không dám nói, không dám tiết lộ điều gì.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rỉ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tắc
Thấm Nghẽn
Chảy Kín
Ứa Bịt
Rịn Ngưng
Thì thầm (nghĩa 2) Nói to

Dịch “Rỉ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rỉ 渗出 (Shènchū) Leak / Ooze にじむ (Nijimu) 새다 (Saeda)

Kết luận

Rỉ là gì? Tóm lại, rỉ là động từ chỉ chất lỏng chảy ra từng tí một qua kẽ hở, hoặc hành động nói thầm, nói nhỏ với ai. Hiểu đúng từ “rỉ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.