Rị là gì? 😏 Ý nghĩa, giải thích

Rị là gì? Rị là động từ phương ngữ trong tiếng Việt, nghĩa là ghì lại, kéo ngược lại, nhất quyết không chịu buông hoặc không chịu rời. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp dân gian, đặc biệt ở các vùng miền Trung và miền Bắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “rị” trong tiếng Việt nhé!

Rị nghĩa là gì?

Rị là động từ chỉ hành động ghì lại, kéo ngược lại khi ai đó hoặc vật gì đang bị kéo đi, thể hiện sự kháng cự, không chịu buông. Từ này thuộc phương ngữ, phổ biến trong khẩu ngữ đời thường.

Trong cuộc sống, “rị” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong giao tiếp hàng ngày: Rị thường dùng để mô tả hành động giữ chặt, không chịu nhả ra. Ví dụ: “Nắm tay rị lại, không để cho đi.”

Trong nghĩa bóng: Rị còn ám chỉ thái độ cố chấp, bướng bỉnh, không chịu thay đổi hay nhượng bộ trong một tình huống nào đó.

Trong y học dân gian: Rị còn có nghĩa là đắp thuốc, bông vào chỗ đau và giữ chặt tại vị trí đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rị”

Từ “rị” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc phương ngữ các vùng miền Trung và Bắc Bộ. Đây không phải từ Hán Việt mà là từ dân gian, được sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Sử dụng “rị” khi muốn diễn tả hành động giữ chặt, ghì lại, kéo ngược chiều hoặc thái độ không chịu buông, không chịu nhượng bộ.

Rị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rị” được dùng khi mô tả hành động giữ chặt không buông, kéo ngược lại, hoặc thái độ cố chấp, bướng bỉnh trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé nắm tay mẹ rị lại, không chịu đi học.”

Phân tích: Diễn tả hành động đứa trẻ giữ chặt tay mẹ, kéo ngược lại vì không muốn đến trường.

Ví dụ 2: “Hai đứa giằng co, đứa kéo đứa rị, không ai chịu nhường.”

Phân tích: Mô tả cảnh hai người tranh giành, một bên kéo đi, một bên ghì lại.

Ví dụ 3: “Con chó cắn chặt miếng xương, rị mãi không nhả.”

Phân tích: Chỉ hành động giữ chặt, không chịu buông của động vật.

Ví dụ 4: “Anh ấy rị lại ý kiến của mình dù mọi người phản đối.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thái độ cố chấp, không chịu thay đổi quan điểm.

Ví dụ 5: “Bà đắp thuốc rồi rị chặt miếng vải lên vết thương.”

Phân tích: Chỉ hành động giữ chặt băng thuốc vào chỗ đau trong y học dân gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ghì Buông
Giữ chặt Thả
Kéo lại Nhả ra
Giằng Nhường
Níu Đi theo
Bám chặt Từ bỏ

Dịch “Rị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rị 拉回 (Lā huí) Pull back 引き戻す (Hikimodoso) 잡아당기다 (Jabadanggida)

Kết luận

Rị là gì? Tóm lại, rị là từ phương ngữ chỉ hành động ghì lại, kéo ngược, không chịu buông. Hiểu đúng từ “rị” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và gần gũi với ngôn ngữ dân gian hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.