Rầy nâu là gì? 🐛 Nghĩa, giải thích Rầy nâu

Rầy nâu là gì? Rầy nâu là loại côn trùng gây hại phổ biến trên cây lúa, có tên khoa học Nilaparvata lugens, chuyên chích hút nhựa cây và truyền virus gây bệnh. Đây là đối tượng dịch hại nguy hiểm mà nhà nông cần chủ động phòng trừ để bảo vệ mùa màng. Cùng tìm hiểu đặc điểm, tác hại và cách phòng trừ rầy nâu hiệu quả nhé!

Rầy nâu nghĩa là gì?

Rầy nâu là một loại côn trùng nhỏ thuộc họ Delphacidae, bộ Homoptera, chuyên sống ký sinh và gây hại trên cây lúa nước. Chúng có màu nâu hoặc nâu xám, kích thước trưởng thành khoảng bằng hạt gạo (3,4 – 4,5mm).

Rầy nâu có hai dạng cánh: cánh dài phủ kín thân và cánh ngắn phủ 2/3 thân. Rầy cánh ngắn xuất hiện nhiều ở giai đoạn lúa đẻ nhánh đến làm đòng, có khả năng sinh sản mạnh. Rầy cánh dài xuất hiện ở giai đoạn lúa trổ đến chín, có thể di chuyển rất xa nhờ gió.

Vòng đời của rầy nâu kéo dài từ 25-30 ngày, gồm các giai đoạn: trứng (6-8 ngày), ấu trùng (12-15 ngày) và trưởng thành (3-20 ngày). Mỗi con cái có thể đẻ từ 70 – 300 trứng.

Nguồn gốc và xuất xứ của rầy nâu

Rầy nâu có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á và phân bố rộng rãi ở các nước trồng lúa nước trên thế giới. Đã có nhiều đợt bùng phát rầy nâu nghiêm trọng tại Việt Nam và các nước trong khu vực vào thập niên 1980, 2005-2008.

Sử dụng từ “rầy nâu” khi nói về loài côn trùng hại lúa, trong lĩnh vực nông nghiệp, bảo vệ thực vật hoặc khi thảo luận về dịch bệnh trên cây trồng.

Rầy nâu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rầy nâu” được dùng khi mô tả loài sâu bệnh hại lúa, trong các tài liệu khuyến nông, hướng dẫn phòng trừ dịch hại hoặc khi trao đổi về kỹ thuật canh tác lúa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “rầy nâu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rầy nâu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ruộng lúa nhà tôi bị rầy nâu tấn công, lá chuyển vàng héo dần.”

Phân tích: Dùng để chỉ loài côn trùng gây hại trực tiếp trên đồng ruộng.

Ví dụ 2: “Rầy nâu là môi giới truyền bệnh vàng lùn, lùn xoắn lá cho cây lúa.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò truyền bệnh virus nguy hiểm của rầy nâu.

Ví dụ 3: “Nông dân cần thường xuyên thăm đồng để phát hiện sớm rầy nâu.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến cáo kỹ thuật canh tác.

Ví dụ 4: “Hiện tượng cháy rầy xảy ra khi mật độ rầy nâu quá cao trên ruộng lúa.”

Phân tích: Mô tả hậu quả nghiêm trọng khi rầy nâu bùng phát mạnh.

Ví dụ 5: “Sử dụng giống lúa kháng rầy nâu giúp hạn chế thiệt hại mùa vụ.”

Phân tích: Đề cập đến biện pháp phòng trừ sinh học hiệu quả.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rầy nâu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “rầy nâu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rầy cám Thiên địch
Bọ rầy Nhện ăn rầy
Rầy hại lúa Bọ rùa
Côn trùng chích hút Ong ký sinh
Sâu hại Côn trùng có ích
Dịch hại Sinh vật bảo vệ

Dịch “rầy nâu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rầy nâu 褐飞虱 (Hè fēi shī) Brown planthopper トビイロウンカ (Tobiirounka) 벼멸구 (Byeomyeolgu)

Kết luận

Rầy nâu là gì? Tóm lại, rầy nâu là loài côn trùng gây hại nghiêm trọng trên cây lúa, vừa chích hút nhựa vừa truyền bệnh virus. Hiểu rõ về rầy nâu giúp nhà nông chủ động phòng trừ, bảo vệ năng suất mùa vụ hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.