Râm rấp là gì? 🌳 Nghĩa, giải thích Râm rấp

Râm rấp là gì? Râm rấp là từ phương ngữ chỉ trạng thái hơi thấm ướt, ẩm ướt nhẹ trên bề mặt da hoặc vật thể. Từ này thường được dùng để mô tả mồ hôi rịn ra nhẹ trên trán, lưng hoặc cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “râm rấp” trong tiếng Việt nhé!

Râm rấp nghĩa là gì?

Râm rấp là tính từ phương ngữ, có nghĩa tương tự như “dâm dấp”, chỉ trạng thái hơi thấm ướt, ẩm ướt nhẹ nhàng. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp dân gian ở một số vùng miền.

Trong cuộc sống, từ “râm rấp” được sử dụng với các sắc thái sau:

Mô tả mồ hôi: Râm rấp thường dùng để diễn tả mồ hôi rịn ra nhẹ, thấm ướt da một cách từ từ. Ví dụ: “Trán râm rấp mồ hôi sau khi đi bộ.”

Mô tả độ ẩm: Từ này còn dùng để chỉ bề mặt vật thể hơi ướt, không quá đẫm nước nhưng đủ để cảm nhận được độ ẩm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Râm rấp”

Từ “râm rấp” có nguồn gốc từ tiếng Việt dân gian, là biến thể phương ngữ của từ “dâm dấp”. Đây là từ láy mô phỏng trạng thái ẩm ướt nhẹ, phổ biến trong lời ăn tiếng nói của người dân các vùng nông thôn.

Sử dụng từ “râm rấp” khi muốn mô tả trạng thái hơi ướt, thấm ẩm nhẹ trên da hoặc bề mặt vật thể.

Râm rấp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “râm rấp” được dùng khi mô tả mồ hôi rịn ra nhẹ trên cơ thể, quần áo hơi ẩm ướt hoặc bề mặt vật thể thấm nước nhẹ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Râm rấp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “râm rấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trán anh ấy râm rấp mồ hôi sau khi chạy bộ buổi sáng.”

Phân tích: Mô tả mồ hôi rịn ra nhẹ trên trán, chưa đến mức chảy thành giọt.

Ví dụ 2: “Lưng áo râm rấp ướt vì trời nóng quá.”

Phân tích: Diễn tả áo bị thấm mồ hôi nhẹ ở phần lưng do thời tiết nóng bức.

Ví dụ 3: “Sau buổi làm đồng, mồ hôi râm rấp khắp người.”

Phân tích: Râm rấp thể hiện trạng thái mồ hôi thấm đều trên cơ thể sau khi lao động.

Ví dụ 4: “Tay em bé râm rấp mồ hôi khi ngủ trưa.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng ra mồ hôi nhẹ ở trẻ nhỏ khi ngủ trong thời tiết nóng.

Ví dụ 5: “Bức tường râm rấp ẩm vì hơi nước từ nhà tắm.”

Phân tích: Dùng để chỉ bề mặt tường hơi ướt do hơi nước ngưng tụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Râm rấp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “râm rấp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dâm dấp Khô ráo
Ẩm ướt Khô khan
Rịn ướt Hanh khô
Thấm ướt Thoáng mát
Đẫm ướt Se khô
Nhớp nháp Khô thoáng

Dịch “Râm rấp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Râm rấp 微湿 (Wēi shī) Slightly damp じっとり (Jittori) 축축한 (Chukchukhan)

Kết luận

Râm rấp là gì? Tóm lại, râm rấp là từ phương ngữ chỉ trạng thái hơi thấm ướt, thường dùng để mô tả mồ hôi rịn nhẹ trên cơ thể. Hiểu đúng từ “râm rấp” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.