Rã là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rã
Rã là gì? Rã là động từ chỉ trạng thái rời nhau ra, không còn kết dính với nhau thành khối như ban đầu hoặc phân tán ra, không còn tổ chức. Từ này thường dùng để miêu tả sự tan vỡ, mệt mỏi kiệt sức hoặc sự tan rã của một tổ chức, nhóm người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “rã” trong tiếng Việt nhé!
Rã nghĩa là gì?
Rã là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa rời nhau ra, không còn kết dính thành khối hoặc phân tán ra, mất đi sự tổ chức, liên kết.
Trong cuộc sống, từ “rã” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau:
Nghĩa về vật lý: Chỉ trạng thái các bộ phận tách rời, không còn gắn kết như ban đầu. Ví dụ: “Hoa rã cánh” – cánh hoa rụng rời khỏi đài hoa.
Nghĩa về cơ thể: Diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ, kiệt sức đến mức cơ thể như muốn rời ra. Ví dụ: “Mệt rã cả người” – quá mệt mỏi, không còn sức lực.
Nghĩa về tổ chức: Chỉ sự tan vỡ, phân tán của một nhóm người, tổ chức. Ví dụ: “Rã hội”, “đội ngũ rã rời”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rã”
Từ “rã” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, mang đặc trưng của tiếng Việt cổ.
Sử dụng từ “rã” khi muốn diễn tả sự tan vỡ, phân tán hoặc trạng thái mệt mỏi kiệt sức của cơ thể.
Rã sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rã” được dùng khi mô tả vật thể tách rời, tan vỡ; trạng thái mệt mỏi cực độ của cơ thể; hoặc sự phân tán của tổ chức, nhóm người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rã”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rã” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau một ngày làm việc vất vả, tôi mệt rã cả người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả trạng thái kiệt sức, cơ thể không còn sức lực.
Ví dụ 2: “Hoa đào rã cánh sau cơn mưa lớn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cánh hoa rụng rời khỏi đài hoa.
Ví dụ 3: “Đội quân địch đã bị phá rã hoàn toàn.”
Phân tích: Chỉ sự tan vỡ, phân tán của một tổ chức, không còn sức chiến đấu.
Ví dụ 4: “Cuộc họp rã đám vì không ai chịu ai.”
Phân tích: Diễn tả cuộc họp tan vỡ, mọi người bỏ đi không đạt được thống nhất.
Ví dụ 5: “Chiếc bánh rã ra từng mảnh khi chạm vào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật thể vỡ vụn, tách rời thành nhiều phần.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rã”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rã”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tan | Kết hợp |
| Vỡ | Gắn kết |
| Phân tán | Liên kết |
| Tan tác | Tập hợp |
| Rời rạc | Đoàn kết |
| Kiệt sức | Sung sức |
Dịch “Rã” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rã | 散 (Sàn) / 解体 (Jiětǐ) | Disintegrate / Fall apart | 崩れる (Kuzureru) | 흩어지다 (Heuteojida) |
Kết luận
Rã là gì? Tóm lại, rã là động từ thuần Việt chỉ sự tan vỡ, phân tán hoặc trạng thái mệt mỏi kiệt sức. Hiểu đúng từ “rã” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
