Quỳ là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Quỳ

Quỳ là gì? Quỳ là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ hành động đặt đầu gối sát đất để tỏ lòng tôn kính, vừa là danh từ chỉ cây hướng dương, chất chỉ thị màu trong hóa học hoặc vàng lá dát mỏng. Đây là từ phổ biến trong đời sống, văn hóa và khoa học. Cùng khám phá các nghĩa và cách sử dụng từ “quỳ” trong tiếng Việt nhé!

Quỳ nghĩa là gì?

Quỳ là hành động đặt đầu gối và ống chân sát mặt đất để thể hiện sự tôn kính, khiêm nhường hoặc khuất phục. Ngoài ra, từ này còn mang nhiều nghĩa khác tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, “quỳ” có các nghĩa chính sau:

Nghĩa động từ: Gập hẳn hai gối xuống mặt đất, thường trong các nghi lễ tôn giáo, cúng bái tổ tiên hoặc thể hiện sự tôn kính. Ví dụ: quỳ trước bàn thờ, quỳ lạy cha mẹ.

Nghĩa danh từ (Thực vật): Cây hướng dương, còn gọi là “hướng nhật quỳ” – loài hoa luôn hướng về phía mặt trời.

Nghĩa danh từ (Hóa học): Chất chỉ thị màu dùng để phân biệt axit và bazơ. Giấy quỳ chuyển đỏ khi gặp axit, chuyển xanh khi gặp bazơ.

Nghĩa danh từ (Thủ công): Vàng hoặc bạc dát thành lá rất mỏng, dùng để thếp câu đối, hoành phi, tượng Phật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quỳ”

Từ “quỳ” có nguồn gốc thuần Việt khi chỉ hành động gập gối, và gốc Hán Việt (葵 – Quỳ) khi chỉ cây hướng dương. Trong văn hóa Việt Nam, hành động quỳ gắn liền với phong tục thờ cúng tổ tiên và nghi lễ truyền thống.

Sử dụng từ “quỳ” khi mô tả tư thế gập gối, nói về cây hướng dương, giấy quỳ trong hóa học hoặc vàng lá trong nghề thủ công truyền thống.

Quỳ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quỳ” được dùng khi mô tả tư thế cúng bái, nghi lễ tôn giáo, thí nghiệm hóa học với giấy quỳ, hoặc khi nói về nghề dát vàng quỳ truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quỳ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quỳ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con cháu quỳ trước bàn thờ tổ tiên trong ngày giỗ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ tư thế gập gối thể hiện lòng thành kính với ông bà tổ tiên.

Ví dụ 2: “Học sinh dùng giấy quỳ để kiểm tra độ pH của dung dịch.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ trong hóa học, chỉ chất chỉ thị màu phổ biến trong phòng thí nghiệm.

Ví dụ 3: “Cánh đồng hoa quỳ vàng rực dưới nắng thu.”

Phân tích: Chỉ cây hướng dương, loài hoa có đặc tính hướng về mặt trời.

Ví dụ 4: “Nghệ nhân dát vàng quỳ lên bức hoành phi cổ.”

Phân tích: Chỉ vàng lá dát mỏng dùng trong nghề thủ công truyền thống.

Ví dụ 5: “Xạ thủ quỳ xuống để ngắm bắn chính xác hơn.”

Phân tích: Dùng trong quân sự, thể thao bắn súng – tư thế quỳ giúp ổn định khi ngắm bắn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quỳ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quỳ” (nghĩa động từ):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quỳ gối Đứng
Cúi lạy Ngồi
Phủ phục Đứng thẳng
Khấu đầu Ngẩng cao
Sụp lạy Vươn người
Bái lạy Hiên ngang

Dịch “Quỳ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quỳ (động từ) 跪 (Guì) Kneel ひざまずく (Hizamazuku) 무릎 꿇다 (Mureup kkulta)
Quỳ (hướng dương) 葵 (Kuí) Sunflower ひまわり (Himawari) 해바라기 (Haebaragi)

Kết luận

Quỳ là gì? Tóm lại, quỳ là từ đa nghĩa phong phú trong tiếng Việt, vừa chỉ tư thế gập gối tôn kính, vừa là tên cây hướng dương, chất chỉ thị hóa học và vàng lá thủ công. Hiểu đúng từ “quỳ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.