Quỷ khốc thần kinh là gì? 👹 Nghĩa Quỷ khốc thần kinh

Quỷ khốc thần kinh là gì? Quỷ khốc thần kinh là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là “quỷ khóc thần sợ”, dùng để chỉ điều gì đó kinh khủng, ghê gớm đến mức quỷ thần cũng phải khiếp sợ. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với thành ngữ này nhé!

Quỷ khốc thần kinh nghĩa là gì?

Quỷ khốc thần kinh là thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen là “quỷ phải khóc, thần phải kinh sợ”. Đây là thành ngữ dùng để miêu tả sự việc, hành động hoặc cảnh tượng cực kỳ bi thảm, tàn khốc, vượt quá sức chịu đựng của cả quỷ thần.

Trong tiếng Việt, “quỷ khốc thần kinh” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ điều kinh hoàng, ghê rợn khiến quỷ thần cũng phải run sợ. Ví dụ: chiến tranh, thảm họa, tội ác man rợ.

Nghĩa mở rộng: Dùng để nhấn mạnh mức độ khủng khiếp, dữ dội của một sự việc. Ví dụ: “Trận bão quỷ khốc thần kinh tàn phá cả vùng.”

Trong văn chương: Thường xuất hiện trong thơ văn, sử sách để miêu tả cảnh chiến trận, thiên tai hoặc nỗi đau lớn lao.

Quỷ khốc thần kinh có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “quỷ khốc thần kinh” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “quỷ” là ma quỷ, “khốc” là khóc, “thần” là thần linh, “kinh” là kinh sợ. Cụm từ này xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam.

Sử dụng “quỷ khốc thần kinh” khi muốn nhấn mạnh mức độ bi thảm, kinh hoàng của sự việc.

Cách sử dụng “Quỷ khốc thần kinh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “quỷ khốc thần kinh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quỷ khốc thần kinh” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn chương, báo chí, sử sách để tạo ấn tượng mạnh. Ví dụ: “Cuộc thảm sát quỷ khốc thần kinh ấy mãi in sâu trong ký ức nhân loại.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh. Ví dụ: “Cảnh tượng quỷ khốc thần kinh, ai chứng kiến cũng phải rùng mình.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quỷ khốc thần kinh”

Thành ngữ “quỷ khốc thần kinh” phù hợp khi miêu tả sự việc có tính chất bi thảm, khủng khiếp ở mức độ cao:

Ví dụ 1: “Trận động đất quỷ khốc thần kinh cướp đi sinh mạng hàng nghìn người.”

Phân tích: Nhấn mạnh mức độ tàn khốc của thiên tai.

Ví dụ 2: “Tiếng kêu quỷ khốc thần kinh vang lên từ chiến trường.”

Phân tích: Miêu tả sự bi thương, đau đớn trong chiến tranh.

Ví dụ 3: “Tội ác của hắn quỷ khốc thần kinh, trời không dung đất không tha.”

Phân tích: Kết hợp với thành ngữ khác để tăng sức biểu cảm.

Ví dụ 4: “Cơn bão quỷ khốc thần kinh san phẳng cả ngôi làng.”

Phân tích: Dùng để miêu tả sức tàn phá khủng khiếp.

Ví dụ 5: “Ký ức quỷ khốc thần kinh ấy ám ảnh ông suốt đời.”

Phân tích: Diễn tả nỗi đau tinh thần sâu sắc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quỷ khốc thần kinh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “quỷ khốc thần kinh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thần kinh” với bệnh thần kinh (rối loạn tâm thần).

Cách dùng đúng: “Kinh” ở đây nghĩa là “kinh sợ”, không liên quan đến hệ thần kinh.

Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng, không phù hợp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi miêu tả sự việc thực sự nghiêm trọng, bi thảm. Không nên nói “Bài kiểm tra quỷ khốc thần kinh” vì quá cường điệu.

Trường hợp 3: Viết sai thành “quỷ khóc thần kinh”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “quỷ khốc” (khốc = khóc trong Hán Việt).

“Quỷ khốc thần kinh”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quỷ khốc thần kinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kinh thiên động địa Bình yên
Thảm khốc Thanh bình
Bi thương An lành
Rùng rợn Êm đềm
Ghê rợn Yên ả
Khủng khiếp Tĩnh lặng

Kết luận

Quỷ khốc thần kinh là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt chỉ điều kinh khủng khiến quỷ thần cũng phải sợ hãi. Hiểu đúng “quỷ khốc thần kinh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.