Quỹ đạo là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Quỹ đạo

Quỹ đạo là gì? Quỹ đạo là đường chuyển động hình cong kín của một vật thể trong không gian, thường xoay quanh một thiên thể hoặc hạt nhân khác. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong thiên văn học, vật lý và cả đời sống hàng ngày với nghĩa bóng chỉ phạm vi ảnh hưởng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “quỹ đạo” nhé!

Quỹ đạo nghĩa là gì?

Quỹ đạo là đường cong mà một vật thể vạch ra khi chuyển động trong không gian, thường có dạng hình elip hoặc tròn và lặp lại theo chu kỳ.

Trong thiên văn học, quỹ đạo mô tả đường đi của các hành tinh, vệ tinh quanh ngôi sao hoặc hành tinh lớn hơn. Ví dụ: Trái Đất quay một vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời mất khoảng 365 ngày.

Trong vật lý học, quỹ đạo chỉ đường đi của các hạt có chuyển động chu kỳ, như electron quay quanh hạt nhân nguyên tử.

Trong đời sống và chính trị, “quỹ đạo” còn mang nghĩa bóng chỉ phạm vi ảnh hưởng, vòng tác động của một thế lực. Ví dụ: “Đưa hoạt động kinh doanh vào quỹ đạo phát triển bền vững.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quỹ đạo”

Từ “quỹ đạo” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quỹ” (軌) nghĩa là vòng, đường ray và “đạo” (道) nghĩa là đường đi. Cách ghép này phản ánh chính xác bản chất của quỹ đạo – đường đi bao quanh một vật thể khác.

Sử dụng “quỹ đạo” khi nói về chuyển động thiên thể, vật lý hạt nhân hoặc diễn đạt phạm vi ảnh hưởng theo nghĩa bóng.

Quỹ đạo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quỹ đạo” được dùng khi mô tả đường chuyển động của thiên thể, hạt vật lý, hoặc khi nói về phạm vi tác động, xu hướng phát triển của một hệ thống hay tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quỹ đạo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quỹ đạo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trái Đất quay theo quỹ đạo hình elip quanh Mặt Trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thiên văn học, mô tả đường đi của hành tinh quanh ngôi sao.

Ví dụ 2: “Vệ tinh nhân tạo được phóng lên quỹ đạo để truyền tín hiệu viễn thông.”

Phân tích: Chỉ vị trí ổn định trong không gian mà vệ tinh bay quanh Trái Đất.

Ví dụ 3: “Các electron di chuyển theo những quỹ đạo khác nhau quanh hạt nhân nguyên tử.”

Phân tích: Dùng trong vật lý, mô tả chuyển động của hạt vi mô.

Ví dụ 4: “Công ty đang đưa hoạt động sản xuất vào quỹ đạo tăng trưởng mới.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ xu hướng phát triển hoặc phạm vi hoạt động mong muốn.

Ví dụ 5: “Nhiều quốc gia nhỏ nằm trong quỹ đạo ảnh hưởng của các cường quốc.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong chính trị, chỉ phạm vi tác động của một thế lực lớn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quỹ đạo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quỹ đạo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đường đi Đứng yên
Lộ trình Bất động
Hành trình Tĩnh tại
Chu kỳ Hỗn loạn
Vòng quay Vô định
Phạm vi (nghĩa bóng) Tự do (nghĩa bóng)

Dịch “Quỹ đạo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quỹ đạo 轨道 (Guǐdào) Orbit / Trajectory 軌道 (Kidō) 궤도 (Gwedo)

Kết luận

Quỹ đạo là gì? Tóm lại, quỹ đạo là đường chuyển động có quy luật của vật thể trong không gian, mang ý nghĩa quan trọng trong khoa học và đời sống. Hiểu đúng từ “quỹ đạo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.