Quota là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Quota

Quota là gì? Quota là hạn ngạch, mức giới hạn được quy định sẵn cho một hoạt động, số lượng hoặc khối lượng nào đó. Đây là thuật ngữ phổ biến trong kinh tế, thương mại và quản lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại quota phổ biến ngay bên dưới!

Quota nghĩa là gì?

Quota là mức hạn ngạch, giới hạn tối đa hoặc tối thiểu được ấn định cho một hoạt động cụ thể. Đây là danh từ vay mượn từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “quota” có nhiều cách hiểu:

Trong kinh tế – thương mại: Chỉ hạn ngạch xuất nhập khẩu, số lượng hàng hóa được phép giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.

Trong doanh nghiệp: Chỉ tiêu, mục tiêu mà nhân viên cần đạt được. Ví dụ: “Quota bán hàng tháng này là 100 triệu.”

Trong công nghệ: Giới hạn dung lượng, số lượng truy cập hoặc tài nguyên được phép sử dụng.

Quota có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quota” có nguồn gốc từ tiếng Latin “quota pars” nghĩa là “phần được chia”, sau đó du nhập vào tiếng Anh và trở thành thuật ngữ quốc tế. Quota được sử dụng phổ biến trong thương mại quốc tế từ thế kỷ 20.

Sử dụng “quota” khi nói về giới hạn, hạn mức hoặc chỉ tiêu cần đạt được.

Cách sử dụng “Quota”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quota” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quota” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hạn ngạch, mức giới hạn. Ví dụ: quota xuất khẩu, quota nhập khẩu, quota bán hàng.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, kinh tế, báo cáo doanh nghiệp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quota”

Từ “quota” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh công việc và đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam được cấp quota xuất khẩu gạo 500.000 tấn sang EU.”

Phân tích: Quota chỉ hạn ngạch thương mại quốc tế.

Ví dụ 2: “Tháng này anh chưa đạt quota bán hàng.”

Phân tích: Quota chỉ chỉ tiêu doanh số cần hoàn thành.

Ví dụ 3: “Bạn đã hết quota dung lượng lưu trữ miễn phí.”

Phân tích: Quota chỉ giới hạn tài nguyên trong công nghệ.

Ví dụ 4: “Công ty áp dụng quota tuyển dụng 30% nhân sự nữ.”

Phân tích: Quota chỉ tỷ lệ phân bổ trong chính sách nhân sự.

Ví dụ 5: “Quota nhập khẩu ô tô năm nay bị siết chặt.”

Phân tích: Quota chỉ hạn ngạch do nhà nước quy định.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quota”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quota” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quota” với “quote” (trích dẫn).

Cách dùng đúng: “Quota bán hàng” (không phải “quote bán hàng”).

Trường hợp 2: Phát âm sai thành “cô-ta” thay vì “quô-tà”.

Cách dùng đúng: Phát âm chuẩn là /ˈkwəʊtə/ – “quô-tà”.

“Quota”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quota”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hạn ngạch Không giới hạn
Chỉ tiêu Tự do
Định mức Vô hạn
Hạn mức Thoải mái
Giới hạn Không ràng buộc
Mức trần Mở rộng

Kết luận

Quota là gì? Tóm lại, quota là hạn ngạch, mức giới hạn được quy định trong kinh tế, thương mại và công nghệ. Hiểu đúng từ “quota” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác trong công việc và giao tiếp chuyên nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.