Quét tước là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quét tước

Quét tước là gì? Quét tước là động từ chỉ hành động dùng chổi hoặc dụng cụ để loại bỏ rác, bụi bẩn, làm sạch không gian sống. Đây là từ ghép thuần Việt, thường dùng khi nói khái quát về việc dọn dẹp nhà cửa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “quét tước” nhé!

Quét tước nghĩa là gì?

Quét tước là động từ có nghĩa là quét cho sạch rác, bụi bẩn trong không gian sống hoặc làm việc. Từ này mang tính khái quát, nhấn mạnh hành động dọn dẹp vệ sinh nói chung.

Trong cuộc sống, từ “quét tước” được sử dụng phổ biến với nhiều sắc thái:

Trong sinh hoạt hàng ngày: “Quét tước” thường gắn liền với công việc nội trợ, vệ sinh nhà cửa. Ví dụ: “Mỗi sáng bà đều dậy sớm quét tước sân vườn.”

Trong môi trường công sở: Từ này dùng để chỉ việc làm sạch văn phòng, khu vực làm việc. Người làm công việc quét tước thường được gọi là lao công hoặc nhân viên vệ sinh.

Theo nghĩa bóng: Đôi khi “quét tước” còn ám chỉ việc loại bỏ, dọn sạch những thứ không cần thiết trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quét tước”

Từ “quét tước” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập gồm “quét” và “tước” – cả hai đều mang nghĩa làm sạch bằng cách loại bỏ bụi bẩn. Đây là cách nói dân gian có từ lâu đời trong đời sống người Việt.

Sử dụng “quét tước” khi muốn diễn tả hành động dọn dẹp vệ sinh một cách khái quát, không cụ thể từng công đoạn.

Quét tước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quét tước” được dùng khi nói về việc dọn dẹp nhà cửa, sân vườn, nơi làm việc hoặc khi mô tả công việc của nhân viên vệ sinh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quét tước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quét tước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cả ngày mẹ chỉ quét tước, dọn dẹp nhà cửa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ công việc vệ sinh nhà cửa thường ngày của người phụ nữ.

Ví dụ 2: “Người lao công bận rộn quét tước hành lang cả buổi sáng.”

Phân tích: Mô tả công việc của nhân viên vệ sinh trong môi trường công sở hoặc trường học.

Ví dụ 3: “Trước Tết, nhà nào cũng quét tước sạch sẽ để đón năm mới.”

Phân tích: Gắn với phong tục dọn dẹp nhà cửa trước Tết Nguyên Đán của người Việt.

Ví dụ 4: “Ông ấy già rồi nhưng vẫn tự quét tước sân nhà mỗi ngày.”

Phân tích: Thể hiện sự chăm chỉ, tự lập trong sinh hoạt của người cao tuổi.

Ví dụ 5: “Quét tước xong xuôi, cô mới yên tâm ngồi nghỉ ngơi.”

Phân tích: Diễn tả sự hoàn thành công việc dọn dẹp trước khi thư giãn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quét tước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quét tước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quét dọn Bày bừa
Quét quáy Xả rác
Dọn dẹp Vứt bỏ lung tung
Lau chùi Bẩn thỉu
Vệ sinh Bừa bộn
Thu dọn Ngổn ngang

Dịch “Quét tước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quét tước 打扫 (Dǎsǎo) Sweep 掃除 (Sōji) 청소하다 (Cheongsohada)

Kết luận

Quét tước là gì? Tóm lại, quét tước là hành động dọn dẹp, làm sạch bụi bẩn trong không gian sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.