Quản trang là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Quản trang
Quản trang là gì? Quản trang là công việc trông coi, quản lý và chăm sóc nghĩa trang, đặc biệt là nghĩa trang liệt sĩ. Đây là nghề thầm lặng nhưng mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, thể hiện lòng tri ân đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và công việc của người quản trang nhé!
Quản trang nghĩa là gì?
Quản trang là danh từ chỉ công việc hoặc người làm nhiệm vụ trông coi, duy trì và quản lý nghĩa trang, nghĩa địa – nơi an nghỉ của người đã khuất. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý nghĩa trang liệt sĩ tại Việt Nam.
Trong công tác người có công: Quản trang là những người ngày đêm thầm lặng “canh giấc” cho các anh hùng liệt sĩ yên nghỉ. Họ thực hiện các nhiệm vụ như quét dọn, nhang khói, chăm sóc cây cảnh, hướng dẫn thân nhân liệt sĩ thăm viếng và tra cứu thông tin phần mộ.
Trong đời sống: Người làm quản trang không chỉ đơn thuần là công việc, mà còn là cách thể hiện lòng biết ơn sâu sắc với những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quản trang”
Từ “quản trang” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quản” (管) nghĩa là trông coi, điều khiển; “trang” là viết tắt của “nghĩa trang” – nơi chôn cất người đã mất.
Sử dụng từ “quản trang” khi nói về công việc chăm sóc nghĩa trang, đặc biệt trong ngữ cảnh quản lý nghĩa trang liệt sĩ hoặc nghĩa trang nhà nước.
Quản trang sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quản trang” được dùng khi đề cập đến công việc trông coi nghĩa trang liệt sĩ, người làm nhiệm vụ chăm sóc phần mộ, hoặc các hoạt động tri ân anh hùng liệt sĩ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quản trang”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quản trang” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đã gắn bó với công việc quản trang hơn 20 năm tại Nghĩa trang Liệt sĩ quốc gia Trường Sơn.”
Phân tích: Dùng để chỉ người làm công việc chăm sóc nghĩa trang liệt sĩ trong thời gian dài.
Ví dụ 2: “Nghề quản trang tuy thầm lặng nhưng vô cùng ý nghĩa.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị nhân văn của công việc quản trang.
Ví dụ 3: “Ban Quản trang Thành phố Hồ Chí Minh quản lý 5 nghĩa trang liệt sĩ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ cơ quan nhà nước phụ trách quản lý nghĩa trang.
Ví dụ 4: “Người quản trang nhớ từng tên, quê quán của hàng trăm liệt sĩ trong nghĩa trang.”
Phân tích: Thể hiện sự tận tâm và trách nhiệm của người làm công việc này.
Ví dụ 5: “Công việc quản trang bao gồm quét dọn, nhang khói và hướng dẫn thân nhân liệt sĩ.”
Phân tích: Liệt kê các nhiệm vụ cụ thể của người quản trang.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quản trang”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quản trang”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trông coi nghĩa trang | Bỏ bê |
| Quản lý nghĩa địa | Phá hoại |
| Chăm sóc mộ phần | Lãng quên |
| Bảo quản nghĩa trang | Xao nhãng |
| Duy trì nghĩa trang | Thờ ơ |
| Canh giữ nghĩa trang | Bê trễ |
Dịch “Quản trang” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quản trang | 墓地管理 (Mùdì guǎnlǐ) | Cemetery management / Grave keeper | 墓地管理 (Bochi kanri) | 묘지 관리 (Myoji gwanli) |
Kết luận
Quản trang là gì? Tóm lại, quản trang là công việc trông coi, chăm sóc nghĩa trang với ý nghĩa tri ân sâu sắc. Đây là nghề thầm lặng nhưng cao quý, góp phần gìn giữ giá trị văn hóa và lòng biết ơn của dân tộc Việt Nam.
