Quan trắc là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Quan trắc

Quan trắc là gì? Quan trắc là hoạt động theo dõi, đo đạc và ghi nhận có hệ thống các thông số về môi trường, khí tượng, thủy văn hoặc các hiện tượng tự nhiên theo thời gian. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong lĩnh vực khoa học và quản lý tài nguyên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “quan trắc” ngay bên dưới!

Quan trắc nghĩa là gì?

Quan trắc là từ Hán Việt, trong đó “quan” (觀) nghĩa là quan sát, “trắc” (測) nghĩa là đo đạc. Ghép lại, quan trắc có nghĩa là hoạt động quan sát và đo lường các thông số một cách có hệ thống nhằm theo dõi sự biến đổi theo thời gian. Đây là danh từ và động từ thường dùng trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật.

Trong tiếng Việt, từ “quan trắc” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chuyên ngành: Chỉ hoạt động thu thập dữ liệu về môi trường, thời tiết, địa chất, thủy văn thông qua các thiết bị đo đạc chuyên dụng.

Nghĩa động từ: Hành động tiến hành đo đạc, ghi nhận số liệu. Ví dụ: “Trạm khí tượng quan trắc nhiệt độ hàng ngày.”

Trong thực tiễn: Quan trắc được ứng dụng rộng rãi trong quan trắc môi trường, quan trắc khí tượng thủy văn, quan trắc địa chấn, quan trắc chất lượng nước và không khí.

Quan trắc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quan trắc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình tiếp nhận thuật ngữ khoa học kỹ thuật. Thuật ngữ này phổ biến từ khi Việt Nam xây dựng hệ thống trạm khí tượng thủy văn và quản lý môi trường.

Sử dụng “quan trắc” khi nói về hoạt động đo đạc, giám sát các yếu tố tự nhiên hoặc môi trường một cách khoa học.

Cách sử dụng “Quan trắc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quan trắc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quan trắc” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc công tác đo đạc. Ví dụ: công tác quan trắc, số liệu quan trắc, trạm quan trắc.

Động từ: Chỉ hành động tiến hành đo đạc, theo dõi. Ví dụ: quan trắc môi trường, quan trắc mực nước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quan trắc”

Từ “quan trắc” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và quản lý:

Ví dụ 1: “Trạm quan trắc khí tượng ghi nhận nhiệt độ cao kỷ lục.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cơ sở thực hiện việc đo đạc thời tiết.

Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng tiến hành quan trắc chất lượng không khí tại các đô thị lớn.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động đo đạc, giám sát.

Ví dụ 3: “Số liệu quan trắc cho thấy mực nước sông đang dâng cao.”

Phân tích: Danh từ chỉ dữ liệu thu được từ hoạt động đo đạc.

Ví dụ 4: “Hệ thống quan trắc tự động được lắp đặt tại các khu công nghiệp.”

Phân tích: Chỉ thiết bị, hệ thống phục vụ công tác giám sát môi trường.

Ví dụ 5: “Việc quan trắc địa chấn giúp cảnh báo sớm nguy cơ động đất.”

Phân tích: Động từ chỉ hoạt động theo dõi hiện tượng địa chất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quan trắc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quan trắc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “quan trắc” với “giám sát” hoặc “theo dõi” thông thường.

Cách dùng đúng: “Quan trắc” nhấn mạnh việc đo đạc bằng thiết bị chuyên dụng, có tính khoa học và hệ thống.

Trường hợp 2: Viết sai thành “quan trắt” hoặc “quang trắc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quan trắc” với “trắc” có thanh sắc.

“Quan trắc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quan trắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đo đạc Bỏ qua
Giám sát Phớt lờ
Theo dõi Lơ là
Ghi nhận Thờ ơ
Khảo sát Xao nhãng
Kiểm tra Bất chấp

Kết luận

Quan trắc là gì? Tóm lại, quan trắc là hoạt động đo đạc, theo dõi các thông số tự nhiên và môi trường một cách khoa học. Hiểu đúng từ “quan trắc” giúp bạn nắm vững thuật ngữ chuyên ngành quan trọng này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.