Quần lá toạ là gì? 👖 Nghĩa Quần lá toạ

Quần lá toạ là gì? Quần lá toạ là loại quần truyền thống của đàn ông Việt Nam xưa, có cạp quần rất rộng, khi mặc thì vắt một phần cạp qua thắt lưng và để rũ xuống. Đây là trang phục đặc trưng của nông dân thời phong kiến, mang nét mộc mạc, giản dị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa văn hóa của quần lá toạ nhé!

Quần lá toạ nghĩa là gì?

Quần lá toạ là loại quần đàn ông mặc thời xưa, không có dải rút, cạp quần rất rộng. Khi mặc, người ta để một phần cạp quần vắt qua thắt lưng và rũ xuống, tạo hình dáng đặc trưng.

Từ “lá toạ” mô tả trạng thái cạp quần xoè ra, buông thõng xuống như chiếc lá. Loại quần này được may sâu đũng để người mặc có thể điều chỉnh độ dài ngắn của ống quần tùy ý bằng cách kéo cạp lên cao hoặc xuống thấp.

Trong đời sống: Quần lá toạ là trang phục thường ngày của nông dân, thợ thủ công. Kiểu quần này tiện lợi khi làm đồng, lội ruộng vì có thể xắn cao dễ dàng.

Trong văn học: Nhà thơ Nguyễn Khuyến từng miêu tả: “Bà đi đâu vợi mấy, để cho lão vất vơ vất vưởng, búi tóc củ hành, buông quần lá toạ” – khắc họa hình ảnh người nông dân chất phác, giản dị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quần lá toạ”

Quần lá toạ có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời phong kiến và phổ biến ở vùng nông thôn Bắc Bộ. Đây là trang phục đặc trưng của đàn ông Việt Nam trước khi quần Tây du nhập vào nước ta.

Kiểu quần này ra đời từ nhu cầu thực tế của người nông dân: cần trang phục thoải mái, dễ điều chỉnh khi làm việc đồng áng.

Quần lá toạ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quần lá toạ” được dùng khi nhắc đến trang phục truyền thống nam giới xưa, trong văn học cổ điển hoặc khi nghiên cứu về trang phục dân gian Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quần lá toạ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quần lá toạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông cụ mặc quần lá toạ, đầu đội nón lá ra đồng từ sáng sớm.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh người nông dân xưa với trang phục lao động đặc trưng.

Ví dụ 2: “Búi tóc củ hành, buông quần lá toạ.”

Phân tích: Câu thơ Nguyễn Khuyến khắc họa dáng vẻ mộc mạc, bình dị của người dân quê.

Ví dụ 3: “Trong bảo tàng trưng bày bộ quần áo nông dân xưa với quần lá toạ màu nâu.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh giới thiệu di sản văn hóa, trang phục truyền thống.

Ví dụ 4: “Đàn ông Bắc Bộ thời xưa thường mặc quần lá toạ kết hợp với áo cánh.”

Phân tích: Giải thích về phong cách ăn mặc truyền thống của nam giới Việt Nam.

Ví dụ 5: “Nghệ sĩ hóa trang thành lão nông với quần lá toạ, áo nâu sồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sân khấu, tái hiện hình ảnh người nông dân xưa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quần lá toạ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quần lá toạ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quần ống sớ Quần Tây
Quần nái Quần âu
Quần chân què Quần jeans
Quần vải thô Quần hiện đại
Quần nông dân Quần công sở
Quần cạp rộng Quần thắt lưng

Dịch “Quần lá toạ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quần lá toạ 寬腰褲 (Kuān yāo kù) Traditional loose-waist pants 伝統的なズボン (Dentōteki na zubon) 전통 바지 (Jeontong baji)

Kết luận

Quần lá toạ là gì? Tóm lại, quần lá toạ là loại quần truyền thống của đàn ông Việt Nam xưa, mang đậm nét văn hóa nông thôn Bắc Bộ. Hiểu về quần lá toạ giúp ta trân trọng hơn di sản trang phục dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.