Quản đốc là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Quản đốc

Quản đốc là gì? Quản đốc là người đứng đầu chịu trách nhiệm trông nom, chỉ huy và quản lý một phân xưởng hoặc bộ phận sản xuất trong nhà máy. Đây là vị trí quan trọng, đóng vai trò cầu nối giữa ban lãnh đạo và đội ngũ công nhân. Cùng tìm hiểu chi tiết về chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của quản đốc nhé!

Quản đốc nghĩa là gì?

Quản đốc là thuật ngữ chỉ người đứng đầu, thực hiện nhiệm vụ quản lý, điều hành hoạt động của toàn bộ công nhân trong một bộ phận sản xuất. Trong tiếng Anh, quản đốc được gọi là “Foreman” hoặc “Manager”.

Trong doanh nghiệp sản xuất: Quản đốc được ví như chiếc cầu nối liên kết ban lãnh đạo với bộ phận sản xuất. Họ chịu trách nhiệm giám sát, điều phối công việc, đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra trơn tru và đạt năng suất cao nhất.

Trong ngành xây dựng: Quản đốc là người giám sát công trường, điều hành đội ngũ thợ xây dựng, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình theo yêu cầu.

Về chức năng: Quản đốc có nhiệm vụ lập kế hoạch sản xuất, phân công công việc, giám sát tiến độ, xử lý sự cố và báo cáo kết quả lên cấp trên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quản đốc”

Từ “quản đốc” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quản” (管) nghĩa là trông coi, điều khiển; “đốc” (督) nghĩa là giám sát, thúc đẩy. Kết hợp lại, quản đốc là người vừa quản lý vừa đôn đốc công việc.

Sử dụng từ “quản đốc” khi nói về người phụ trách điều hành một phân xưởng, bộ phận sản xuất trong nhà máy hoặc công trường xây dựng.

Quản đốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quản đốc” được dùng trong môi trường sản xuất công nghiệp, nhà máy, xưởng sản xuất hoặc công trường xây dựng để chỉ người đứng đầu quản lý bộ phận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quản đốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quản đốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồng chí quản đốc xưởng cơ điện của nhà máy dệt kim đã có 20 năm kinh nghiệm.”

Phân tích: Dùng để chỉ người đứng đầu quản lý một xưởng cụ thể trong nhà máy.

Ví dụ 2: “Quản đốc phân xưởng chịu trách nhiệm đảm bảo tiến độ sản xuất.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của quản đốc trong việc hoàn thành kế hoạch.

Ví dụ 3: “Anh ấy được đề bạt lên vị trí quản đốc sau 10 năm làm công nhân.”

Phân tích: Thể hiện sự thăng tiến trong nghề nghiệp từ công nhân lên vị trí quản lý.

Ví dụ 4: “Quản đốc công trường đang họp với đội thợ để phân công công việc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ người giám sát công trường.

Ví dụ 5: “Mọi sự cố trong phân xưởng đều phải báo cáo ngay cho quản đốc.”

Phân tích: Thể hiện quyền hạn và trách nhiệm của quản đốc trong xử lý vấn đề.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quản đốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quản đốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giám đốc phân xưởng Công nhân
Trưởng xưởng Nhân viên
Đốc công Thợ
Người quản lý Cấp dưới
Tổ trưởng sản xuất Người làm thuê
Giám sát viên Lao động phổ thông

Dịch “Quản đốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quản đốc 工头 / 车间主任 (Gōngtóu / Chējiān zhǔrèn) Foreman / Manager 職長 (Shokuchō) 현장 감독 (Hyeonjang gamdok)

Kết luận

Quản đốc là gì? Tóm lại, quản đốc là người đứng đầu quản lý, điều hành một phân xưởng hoặc bộ phận sản xuất. Đây là vị trí quan trọng trong doanh nghiệp, đóng vai trò cầu nối giữa lãnh đạo và công nhân để đảm bảo hiệu quả sản xuất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.