Quai là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quai

Quai là gì? Quai là bộ phận dùng để xách, đeo hoặc giữ cố định một vật dụng, thường có dạng dây, thanh hoặc vòng cung. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa của từ “quai” ngay bên dưới!

Quai nghĩa là gì?

Quai là danh từ chỉ bộ phận có dạng dây, vòng hoặc thanh cong, dùng để xách, đeo, cầm hoặc giữ chặt vật dụng. Đây là từ thuần Việt, xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “quai” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Bộ phận xách, đeo: Chỉ phần dùng để cầm, xách của túi, giỏ, xô, chậu. Ví dụ: quai túi, quai giỏ, quai xô.

Nghĩa 2 – Dây buộc giữ cố định: Phần dây giữ cho vật không bị rơi, tuột. Ví dụ: quai nón, quai dép, quai mũ bảo hiểm.

Nghĩa 3 – Bộ phận cơ thể: Chỉ phần xương hàm dưới của người. Ví dụ: quai hàm, quai xanh.

Nghĩa 4 – Công trình thuỷ lợi: Đê ngăn nước, đập chắn sóng ở vùng ven biển. Ví dụ: quai đê, đắp quai.

Quai có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quai” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với đời sống lao động và sinh hoạt của người dân. Hình ảnh quai nón, quai giỏ là biểu tượng quen thuộc của làng quê Việt Nam.

Sử dụng “quai” khi nói về bộ phận xách, đeo của vật dụng hoặc các nghĩa liên quan đến giữ, buộc, chắn.

Cách sử dụng “Quai”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quai” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quai” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận của vật dụng hoặc cơ thể. Ví dụ: quai túi, quai nón, quai hàm.

Động từ: Hành động đắp đê, ngăn nước. Ví dụ: quai đê, quai bờ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quai”

Từ “quai” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Quai túi bị đứt rồi, phải thay cái mới.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phần dây xách của túi.

Ví dụ 2: “Đội nón thì phải buộc quai cho chắc.”

Phân tích: Chỉ dây buộc giữ nón cố định trên đầu.

Ví dụ 3: “Anh ấy có quai hàm rất vuông vức.”

Phân tích: Chỉ phần xương hàm dưới của khuôn mặt.

Ví dụ 4: “Bà con đang quai đê chống lũ.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động đắp đê ngăn nước.

Ví dụ 5: “Quai dép em bị tuột kìa.”

Phân tích: Danh từ chỉ phần dây giữ dép trên chân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quai”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quai” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quai” với “quày” hoặc “quay”.

Cách dùng đúng: “Quai túi” (không phải “quày túi” hay “quay túi”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “quại” hoặc “quai”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quai” không dấu, trừ khi là từ khác như “quại” (xoay).

“Quai”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dây xách Thân (túi)
Tay cầm Đáy
Dây đeo Miệng (túi)
Móc xách Ruột (túi)
Vòng xách Nắp
Dây buộc Đế

Kết luận

Quai là gì? Tóm lại, quai là bộ phận dùng để xách, đeo hoặc giữ cố định vật dụng, đồng thời còn chỉ phần xương hàm hoặc công trình ngăn nước. Hiểu đúng từ “quai” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.