Quả tang là gì? 🚨 Nghĩa, giải thích Quả tang

Quả tang là gì? Quả tang là từ Hán Việt chỉ trạng thái bị bắt gặp, phát hiện ngay trong lúc đang thực hiện hành vi sai trái, vụng trộm hoặc phạm pháp. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quả tang” một cách chính xác nhé!

Quả tang nghĩa là gì?

Quả tang (果贓) là từ Hán Việt ghép từ “quả” (果) nghĩa là thực, quả thật và “tang” (贓) nghĩa là tang vật, chứng cớ, của gian. Như vậy, quả tang có nghĩa là bị bắt gặp ngay lúc đang làm điều sai trái với đầy đủ bằng chứng hiện hành.

Trong đời sống hàng ngày, “quả tang” thường đi kèm với động từ “bắt” thành cụm “bắt quả tang”, chỉ việc phát hiện và bắt giữ ai đó ngay tại thời điểm họ đang thực hiện hành vi vi phạm.

Trong pháp luật: “Phạm tội quả tang” là trường hợp người phạm tội bị phát hiện ngay khi đang thực hiện tội phạm hoặc ngay sau khi thực hiện thì bị phát hiện, đuổi bắt. Đây là tình tiết quan trọng trong tố tụng hình sự.

Trong giao tiếp thường ngày: Cụm từ “bắt quả tang” được dùng rộng rãi để chỉ việc phát hiện ai đó đang làm điều gì đó lén lút, không muốn người khác biết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quả tang”

Từ “quả tang” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành thuật ngữ pháp lý quan trọng. Chữ “tang” (贓) trong tiếng Hán cổ chỉ của cải do trộm cắp, hối lộ mà có, từ đó mở rộng nghĩa thành bằng chứng, chứng cớ phạm tội.

Sử dụng “quả tang” khi muốn diễn tả việc ai đó bị phát hiện ngay tại chỗ, ngay lúc đang thực hiện hành vi sai trái với bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi.

Quả tang sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quả tang” được dùng khi mô tả việc bắt gặp ai đó đang thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, lừa dối, vụng trộm hoặc làm điều gì đó mờ ám, lén lút.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quả tang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quả tang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nó bị bắt quả tang ăn cắp trong siêu thị.”

Phân tích: Chỉ việc người đó bị phát hiện ngay khi đang thực hiện hành vi trộm cắp, có đầy đủ bằng chứng.

Ví dụ 2: “Công an bắt quả tang nhóm đối tượng đang vận chuyển ma túy.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý chỉ việc cơ quan chức năng phát hiện và bắt giữ tội phạm ngay tại hiện trường.

Ví dụ 3: “Cô ấy bắt quả tang chồng đang nhắn tin với người khác.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, chỉ việc phát hiện ai đó đang làm điều lén lút.

Ví dụ 4: “Học sinh bị thầy giáo bắt quả tang quay cóp trong giờ thi.”

Phân tích: Chỉ việc bị phát hiện ngay khi đang gian lận, không thể chối cãi.

Ví dụ 5: “Phạm tội quả tang thì không cần lệnh bắt của cơ quan có thẩm quyền.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp luật, quy định về thủ tục bắt người phạm tội trong trường hợp đặc biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quả tang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quả tang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tại trận Bí mật
Ngay tại chỗ Lén lút
Hiện hành Che giấu
Đương trường Thoát thân
Ngay lúc đó Ẩn náu
Tận mắt chứng kiến Qua mặt

Dịch “Quả tang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quả tang 當場 (Dāngchǎng) Red-handed / Flagrante delicto 現行犯 (Genkōhan) 현행범 (Hyeonhaengbeom)

Kết luận

Quả tang là gì? Tóm lại, quả tang là từ Hán Việt chỉ trạng thái bị bắt gặp ngay khi đang thực hiện hành vi sai trái. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và nắm rõ các quy định pháp luật liên quan.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.