Phụ thu là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Phụ thu
Phụ thu là gì? Phụ thu là khoản tiền thu thêm ngoài giá gốc, thường được áp dụng trong kinh doanh, dịch vụ khi có phát sinh chi phí đặc biệt. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực vận tải, khách sạn, nhà hàng và thương mại. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và các loại phụ thu phổ biến ngay bên dưới!
Phụ thu nghĩa là gì?
Phụ thu là khoản tiền được thu thêm bên cạnh giá niêm yết hoặc giá cơ bản của sản phẩm, dịch vụ. Đây là danh từ Hán Việt, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Trong tiếng Việt, từ “phụ thu” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Khoản thu bổ sung, thu kèm theo giá chính. Ví dụ: phụ thu xăng dầu, phụ thu mùa cao điểm.
Trong ngành vận tải: Các khoản phí cộng thêm vào cước vận chuyển như phụ thu nhiên liệu (BAF), phụ thu an ninh, phụ thu mùa cao điểm (PSS).
Trong ngành khách sạn, du lịch: Khoản tiền thu thêm khi khách đặt phòng vào cuối tuần, ngày lễ hoặc khi có người ở thêm ngoài số lượng tiêu chuẩn.
Trong kinh doanh: Khoản phí phát sinh do biến động chi phí đầu vào hoặc điều kiện đặc biệt.
Phụ thu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phụ thu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phụ” (附) nghĩa là thêm vào, kèm theo; “thu” (收) nghĩa là thu tiền. Thuật ngữ này phổ biến trong hoạt động thương mại và dịch vụ.
Sử dụng “phụ thu” khi nói về các khoản tiền thu thêm ngoài giá cơ bản đã thỏa thuận.
Cách sử dụng “Phụ thu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phụ thu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phụ thu” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ khoản tiền thu thêm. Ví dụ: phụ thu xăng dầu, phụ thu cuối tuần, phụ thu người lớn thứ 3.
Động từ (ít dùng): Hành động thu thêm tiền. Ví dụ: “Nhà hàng phụ thu 10% vào ngày lễ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phụ thu”
Từ “phụ thu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh kinh doanh:
Ví dụ 1: “Giá phòng khách sạn là 1 triệu đồng/đêm, phụ thu cuối tuần 200.000 đồng.”
Phân tích: Khoản thu thêm khi đặt phòng vào thứ 7, Chủ nhật.
Ví dụ 2: “Cước vận chuyển có phụ thu xăng dầu do giá nhiên liệu tăng.”
Phân tích: Phí bổ sung trong ngành logistics khi chi phí nhiên liệu biến động.
Ví dụ 3: “Tour du lịch phụ thu phòng đơn 500.000 đồng/đêm.”
Phân tích: Khoản thu thêm khi khách muốn ở phòng riêng thay vì phòng đôi.
Ví dụ 4: “Nhà hàng phụ thu 10% phí phục vụ vào hóa đơn.”
Phân tích: Service charge được cộng thêm vào tổng bill.
Ví dụ 5: “Phụ thu người lớn thứ 3 trong phòng là 300.000 đồng/đêm.”
Phân tích: Khoản thu khi số khách vượt quá tiêu chuẩn phòng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phụ thu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phụ thu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phụ thu” với “phụ trội” (vượt quá mức quy định).
Cách dùng đúng: “Phụ thu cuối tuần” (không phải “phụ trội cuối tuần”).
Trường hợp 2: Nhầm “phụ thu” với “phụ phí” – hai từ này gần nghĩa nhưng “phụ phí” nhấn mạnh chi phí, còn “phụ thu” nhấn mạnh việc thu tiền.
Cách dùng đúng: Cả hai đều chấp nhận được, tùy ngữ cảnh.
“Phụ thu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phụ thu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phụ phí | Giảm giá |
| Thu thêm | Chiết khấu |
| Phí phát sinh | Miễn phí |
| Khoản thu bổ sung | Khuyến mãi |
| Surcharge | Hoàn tiền |
| Phí cộng thêm | Ưu đãi |
Kết luận
Phụ thu là gì? Tóm lại, phụ thu là khoản tiền thu thêm ngoài giá cơ bản trong kinh doanh, dịch vụ. Hiểu đúng từ “phụ thu” giúp bạn nắm rõ chi phí khi mua sắm, đặt dịch vụ.
