Phỏng vấn là gì? 🎙️ Nghĩa, giải thích Phỏng vấn

Phỏng vấn là gì? Phỏng vấn là hình thức trao đổi thông tin giữa hai hoặc nhiều người, trong đó một bên đặt câu hỏi và bên kia trả lời nhằm thu thập thông tin, đánh giá năng lực hoặc tìm hiểu quan điểm. Đây là hoạt động phổ biến trong tuyển dụng, báo chí và nghiên cứu. Cùng tìm hiểu các loại phỏng vấn và cách chuẩn bị hiệu quả ngay bên dưới!

Phỏng vấn nghĩa là gì?

Phỏng vấn là cuộc đối thoại có mục đích, trong đó người hỏi (interviewer) thu thập thông tin từ người được hỏi (interviewee) thông qua các câu hỏi đã chuẩn bị hoặc tự phát. Đây là danh từ chỉ một hình thức giao tiếp chuyên nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “phỏng vấn” có nhiều cách hiểu:

Trong tuyển dụng: Phỏng vấn là buổi gặp gỡ giữa nhà tuyển dụng và ứng viên để đánh giá năng lực, kinh nghiệm và sự phù hợp với vị trí công việc.

Trong báo chí: Phỏng vấn là kỹ thuật thu thập thông tin từ nhân vật, chuyên gia hoặc nhân chứng để phục vụ bài viết, phóng sự.

Trong nghiên cứu: Phỏng vấn là phương pháp khảo sát định tính, giúp nhà nghiên cứu hiểu sâu về quan điểm, trải nghiệm của đối tượng.

Phỏng vấn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phỏng vấn” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “phỏng” nghĩa là thăm hỏi, tìm hiểu và “vấn” nghĩa là hỏi. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ đầu thế kỷ 20.

Sử dụng “phỏng vấn” khi muốn mô tả hoạt động đặt câu hỏi có chủ đích để thu thập thông tin hoặc đánh giá ai đó.

Cách sử dụng “Phỏng vấn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phỏng vấn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phỏng vấn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ buổi gặp gỡ, cuộc trao đổi. Ví dụ: buổi phỏng vấn, cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.

Động từ: Chỉ hành động đặt câu hỏi để thu thập thông tin. Ví dụ: phỏng vấn ứng viên, phỏng vấn nhân chứng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phỏng vấn”

Từ “phỏng vấn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc tại công ty ABC.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ buổi gặp gỡ trong tuyển dụng.

Ví dụ 2: “Phóng viên đang phỏng vấn nhân chứng vụ tai nạn.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động thu thập thông tin trong báo chí.

Ví dụ 3: “Bài phỏng vấn độc quyền với ca sĩ nổi tiếng thu hút hàng triệu lượt xem.”

Phân tích: Danh từ chỉ sản phẩm báo chí hoàn chỉnh.

Ví dụ 4: “Cô ấy vượt qua ba vòng phỏng vấn để được nhận việc.”

Phân tích: Danh từ chỉ các giai đoạn trong quy trình tuyển dụng.

Ví dụ 5: “Nhà nghiên cứu phỏng vấn 100 người dân để hoàn thành đề tài.”

Phân tích: Động từ chỉ phương pháp khảo sát trong nghiên cứu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phỏng vấn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phỏng vấn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phỏng vấn” với “phỏng đoán” (suy đoán không có căn cứ).

Cách dùng đúng: “Tôi đi phỏng vấn” (không phải “phỏng đoán”).

Trường hợp 2: Nhầm “phỏng vấn” với “thẩm vấn” (hỏi cung trong điều tra).

Cách dùng đúng: Phỏng vấn mang tính chất trao đổi bình đẳng, còn thẩm vấn mang tính chất điều tra, truy hỏi.

“Phỏng vấn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phỏng vấn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỏi chuyện Im lặng
Trao đổi Độc thoại
Đối thoại Từ chối trả lời
Vấn đáp Né tránh
Hỏi han Giấu kín
Thăm hỏi Bưng bít

Kết luận

Phỏng vấn là gì? Tóm lại, phỏng vấn là hình thức trao đổi thông tin thông qua hỏi đáp, được ứng dụng rộng rãi trong tuyển dụng, báo chí và nghiên cứu. Hiểu đúng từ “phỏng vấn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.