Phong toả là gì? 🔒 Nghĩa, giải thích Phong toả
Phong toả là gì? Phong toả là hành động bao vây một khu vực để cô lập, cắt đứt mọi giao thông, liên lạc với bên ngoài. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong quân sự, y tế, kinh tế và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các hình thức và cách sử dụng từ phong toả trong tiếng Việt nhé!
Phong toả nghĩa là gì?
Phong toả là động từ chỉ hành động bao vây, ngăn chặn một khu vực hoặc quốc gia nhằm cô lập, cắt đứt mọi liên hệ, giao thương với bên ngoài. Từ này mang tính chất kiểm soát nghiêm ngặt.
Trong cuộc sống, phong toả được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong quân sự: Phong toả là chiến thuật ngăn chặn đối phương nhận tiếp tế lương thực, vũ khí, thông tin. Ví dụ: “Phong toả đường biển”, “phong toả cảng”.
Trong y tế: Phong toả dịch bệnh là biện pháp cách ly một khu vực để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong đại dịch COVID-19.
Trong kinh tế, tài chính: Phong toả tài sản, phong toả tài khoản là việc đóng băng, ngăn chặn giao dịch của một cá nhân hoặc tổ chức.
Nguồn gốc và xuất xứ của Phong toả
Phong toả là từ Hán Việt, phiên âm từ chữ Hán 封鎖. Trong đó “phong” (封) nghĩa là đóng, niêm; “toả” (鎖) nghĩa là khoá, xiềng. Kết hợp lại, từ này mang nghĩa đóng kín, khoá chặt một khu vực.
Sử dụng phong toả khi nói về việc bao vây, cô lập một địa điểm, khu vực hoặc quốc gia nhằm mục đích quân sự, y tế hoặc kinh tế.
Phong toả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ phong toả được dùng khi mô tả việc ngăn chặn, cô lập một khu vực trong chiến tranh, kiểm soát dịch bệnh, hoặc đóng băng tài sản, tài khoản trong lĩnh vực tài chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Phong toả
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ phong toả trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính quyền đã phong toả các trục đường giao thông để truy bắt tội phạm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ngăn chặn, kiểm soát việc di chuyển trong một khu vực nhất định.
Ví dụ 2: “Thành phố Vũ Hán bị phong toả để ngăn chặn sự lây lan của dịch COVID-19.”
Phân tích: Chỉ biện pháp cách ly y tế trên quy mô lớn, hạn chế người dân ra vào khu vực dịch.
Ví dụ 3: “Ngân hàng đã phong toả tài khoản của công ty do nghi ngờ gian lận.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính, chỉ việc đóng băng, ngăn chặn giao dịch.
Ví dụ 4: “Năm 1972, Mỹ phong toả các cảng biển miền Bắc Việt Nam.”
Phân tích: Chiến thuật quân sự nhằm cắt đứt nguồn tiếp tế của đối phương.
Ví dụ 5: “Kinh tế nước này bị phong toả khiến đời sống người dân gặp nhiều khó khăn.”
Phân tích: Chỉ tình trạng bị cô lập về kinh tế, thương mại với thế giới bên ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Phong toả
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với phong toả:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bao vây | Giải toả |
| Cô lập | Mở cửa |
| Cách ly | Kết nối |
| Đóng băng | Thông thương |
| Ngăn chặn | Giao lưu |
| Vây hãm | Tự do |
Dịch Phong toả sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phong toả | 封鎖 (Fēngsuǒ) | Blockade / Lockdown | 封鎖 (Fūsa) | 봉쇄 (Bongswae) |
Kết luận
Phong toả là gì? Tóm lại, phong toả là hành động bao vây, cô lập một khu vực nhằm cắt đứt mọi liên lạc, giao thương với bên ngoài. Hiểu đúng từ phong toả giúp bạn sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh quân sự, y tế và kinh tế.
