Phô-tô là gì? 📷 Nghĩa, giải thích Phô-tô
Phô-tô là gì? Phô-tô là bản sao tài liệu, hình ảnh được tạo ra bằng máy photocopy hoặc các thiết bị sao chép khác. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong văn phòng, trường học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phát âm đúng và phân biệt phô-tô với các hình thức sao chép khác ngay bên dưới!
Phô-tô nghĩa là gì?
Phô-tô là bản sao tài liệu được tạo ra thông qua quá trình chụp ảnh hoặc sao chép bằng máy photocopy. Đây là danh từ được phiên âm từ tiếng Anh “photo” (ảnh) và “copy” (sao chép), thường được viết tắt trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “phô-tô” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ bản sao tài liệu giấy tờ như phô-tô CMND, phô-tô bằng cấp, phô-tô hợp đồng.
Nghĩa động từ: Hành động sao chép tài liệu. Ví dụ: “Đi phô-tô giấy tờ”, “Cho tôi phô-tô 10 bản này.”
Trong văn phòng: Phô-tô là hoạt động thiết yếu phục vụ công việc hành chính, lưu trữ hồ sơ.
Trong giáo dục: Học sinh, sinh viên thường phô-tô tài liệu học tập, đề thi, bài giảng.
Phô-tô có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phô-tô” có nguồn gốc từ tiếng Anh “photocopy”, được Việt hóa thành cách phát âm gần với âm gốc. Thuật ngữ này xuất hiện từ khi máy photocopy ra đời và phổ biến tại Việt Nam từ những năm 1980-1990.
Sử dụng “phô-tô” khi nói về việc sao chép tài liệu bằng máy photocopy hoặc bản sao giấy tờ.
Cách sử dụng “Phô-tô”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phô-tô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phô-tô” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ bản sao tài liệu. Ví dụ: bản phô-tô, phô-tô giấy tờ, phô-tô màu, phô-tô trắng đen.
Động từ: Chỉ hành động sao chép. Ví dụ: đi phô-tô, phô-tô tài liệu, phô-tô giấy tờ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phô-tô”
Từ “phô-tô” được dùng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Bạn cần nộp bản phô-tô CCCD có công chứng để làm hồ sơ.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bản sao giấy tờ tùy thân.
Ví dụ 2: “Anh qua tiệm phô-tô đầu ngõ sao cho em 5 bản tài liệu này.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động sao chép.
Ví dụ 3: “Máy phô-tô trong công ty bị hỏng rồi, phải gọi thợ sửa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thiết bị văn phòng.
Ví dụ 4: “Sinh viên thường phô-tô giáo trình vì sách quá đắt.”
Phân tích: Động từ trong bối cảnh giáo dục.
Ví dụ 5: “Cửa hàng này phô-tô 200 đồng một tờ, rẻ hơn chỗ khác.”
Phân tích: Chỉ dịch vụ sao chép tài liệu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phô-tô”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phô-tô” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “photo”, “phôtô” hoặc “phô tô”.
Cách dùng đúng: Viết là “phô-tô” hoặc “photocopy” (nếu dùng tiếng Anh).
Trường hợp 2: Nhầm “phô-tô” với “scan” (quét tài liệu thành file điện tử).
Cách dùng đúng: Phô-tô là bản sao giấy, scan là chuyển sang file số.
“Phô-tô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phô-tô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sao chép | Bản gốc |
| Photocopy | Tài liệu nguyên bản |
| Bản sao | Bản chính |
| Nhân bản | Tài liệu gốc |
| Copy | Văn bản gốc |
| Chụp lại | Giấy tờ thật |
Kết luận
Phô-tô là gì? Tóm lại, phô-tô là bản sao tài liệu được tạo bằng máy photocopy, phục vụ nhu cầu lưu trữ và chia sẻ thông tin. Hiểu rõ khái niệm “phô-tô” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác trong công việc và học tập hàng ngày.
