Phiến là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Phiến

Phiến là gì? Phiến là danh từ chỉ vật thể có hình dạng phẳng, bề mặt rộng, độ dày mỏng, thường có hình khối vuông vắn hoặc chữ nhật. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong đời sống, thường dùng để mô tả đá, gỗ, kim loại dạng tấm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về “phiến” trong tiếng Việt nhé!

Phiến nghĩa là gì?

Phiến là từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật có bề mặt rộng, bằng phẳng, vuông vắn và có độ dày tương đối mỏng. Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu như đá, gỗ, kim loại.

Trong tiếng Việt, phiến được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ vật thể dạng tấm phẳng như phiến đá, phiến gỗ lim, phiến kim loại. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.

Trong khoa học: Phiến còn chỉ các lớp đất đá có cấu trúc phân tầng trong địa chất học, hoặc phiến kính trong y học dùng để quan sát mẫu vật dưới kính hiển vi.

Nghĩa mở rộng: Trong từ ghép Hán Việt, “phiến” còn mang nghĩa “một nửa, một bên” như trong phiến diện (nhìn một chiều, không toàn diện).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phiến”

“Phiến” là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “片” trong tiếng Hán, mang nghĩa là mảnh, miếng, tấm phẳng. Qua quá trình giao lưu ngôn ngữ, từ này được Việt hóa và giữ nguyên ý nghĩa gốc.

Sử dụng “phiến” khi muốn mô tả các vật thể có đặc điểm phẳng, mỏng, bề mặt rộng — đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Phiến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phiến” được dùng khi mô tả vật liệu xây dựng dạng tấm, trong địa chất học, y học, hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng hơn so với từ “tấm” thông thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Một phiến đá lớn nằm chắn ngang lối đi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tảng đá có bề mặt phẳng, rộng.

Ví dụ 2: “Sàn nhà được lát bằng phiến gỗ lim quý.”

Phân tích: Chỉ tấm gỗ có bề mặt phẳng dùng trong xây dựng.

Ví dụ 3: “Bác sĩ đặt mẫu máu lên phiến kính để quan sát.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ tấm kính mỏng dùng trong xét nghiệm.

Ví dụ 4: “Cách nhìn phiến diện khiến anh ta đánh giá sai vấn đề.”

Phân tích: “Phiến” ở đây mang nghĩa “một bên”, chỉ cách nhìn không toàn diện.

Ví dụ 5: “Phiến băng trôi trên mặt biển Bắc Cực.”

Phân tích: Chỉ khối băng lớn, phẳng trôi nổi trên biển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tấm Khối
Miếng Cục
Mảnh Viên
Lát Hòn
Bản Tảng
Tấm phẳng Khối đặc

Dịch “Phiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phiến 片 (Piàn) Slab / Plate 板 (Ita) 판 (Pan)

Kết luận

Phiến là gì? Tóm lại, phiến là danh từ chỉ vật thể có bề mặt phẳng, rộng và mỏng, thường dùng để mô tả đá, gỗ, kim loại dạng tấm. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.