Luỹ là gì? 🏰 Nghĩa và giải thích từ Luỹ

Luỹ là gì? Luỹ là công trình bảo vệ đắp bằng đất hoặc hàng cây trồng dày đặc dùng làm hàng rào che chắn. Đây là từ quen thuộc trong lịch sử quân sự và đời sống làng quê Việt Nam với hình ảnh “luỹ tre làng” thân thương. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “luỹ” trong tiếng Việt nhé!

Luỹ nghĩa là gì?

Luỹ là danh từ chỉ công trình phòng thủ thường đắp bằng đất, đá hoặc hàng cây trồng rất dày để làm hàng rào bảo vệ. Đây là khái niệm gắn liền với lịch sử và văn hoá Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “luỹ” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Công trình quân sự bảo vệ một vị trí, thường được đắp bằng đất cao lên để chống giặc. Ví dụ: “xây thành đắp luỹ”, “thành cao luỹ sâu”.

Nghĩa thứ hai: Hàng cây (thường là tre, dừa) trồng rất dày để làm hàng rào tự nhiên. Ví dụ: “luỹ tre quanh làng”, “luỹ dừa ven biển”.

Trong văn học: Luỹ tre làng là biểu tượng của làng quê Việt Nam, tượng trưng cho sự vững chãi, bảo vệ và che chở.

Nguồn gốc và xuất xứ của Luỹ

Từ “luỹ” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 壘 (lũy), nghĩa là bờ luỹ, tường chắn trong dinh quân hoặc để che chở thành.

Sử dụng từ “luỹ” khi nói về công trình phòng thủ quân sự, hàng rào cây tự nhiên hoặc trong các thành ngữ liên quan đến bảo vệ, che chắn.

Luỹ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “luỹ” được dùng khi mô tả công trình quân sự cổ, hàng cây bao quanh làng, hoặc trong văn học để diễn tả sự vững chắc, bảo vệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Luỹ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luỹ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Luỹ tre xanh bao bọc làng quê yên bình.”

Phân tích: Chỉ hàng tre trồng dày đặc quanh làng, tạo hàng rào tự nhiên bảo vệ.

Ví dụ 2: “Quân ta xây thành đắp luỹ để chống giặc ngoại xâm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ công trình phòng thủ bằng đất đá.

Ví dụ 3: “Trong hào ngoài luỹ tan hoang sau trận chiến.”

Phân tích: Trích từ Truyện Kiều, mô tả cảnh tượng đồn trại bị phá huỷ.

Ví dụ 4: “Thành cao luỹ sâu khiến quân địch khó tấn công.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ hệ thống phòng thủ kiên cố, vững chắc.

Ví dụ 5: “Luỹ dừa ven biển che chắn gió bão cho xóm làng.”

Phân tích: Chỉ hàng dừa trồng dày ven biển, có tác dụng chắn gió.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Luỹ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luỹ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thành Bình địa
Đồn Trống trải
Bảo Phơi bày
Rào Mở toang
Hàng rào Không che chắn
Tường thành Bỏ ngỏ

Dịch Luỹ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Luỹ 壘 (Lěi) Rampart / Hedge 塁 (Rui) 보루 (Boru)

Kết luận

Luỹ là gì? Tóm lại, luỹ là công trình phòng thủ hoặc hàng cây trồng dày làm hàng rào, mang ý nghĩa bảo vệ và che chở trong văn hoá Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.