Phi thường là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Phi thường
Phi thường là gì? Phi thường là tính từ chỉ điều đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường tới độ đáng khâm phục. Từ này thường dùng để miêu tả năng lực, phẩm chất hoặc thành tựu xuất sắc của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “phi thường” trong tiếng Việt nhé!
Phi thường nghĩa là gì?
Phi thường là tính từ Hán Việt, dùng để chỉ những điều vượt trội, khác biệt hẳn so với mức bình thường và đáng được ngưỡng mộ. Đây là từ ghép gồm “phi” (非) nghĩa là “không, chẳng phải” và “thường” (常) nghĩa là “bình thường”.
Trong cuộc sống, từ “phi thường” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong ca ngợi phẩm chất con người: Dùng để khen ngợi nghị lực, ý chí hoặc tài năng vượt trội. Ví dụ: “Anh ấy có nghị lực phi thường để vượt qua bệnh tật.”
Trong văn học và báo chí: Thường xuất hiện khi miêu tả những thành tựu, kỳ tích đáng kinh ngạc.
Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để bày tỏ sự khâm phục trước điều gì đó xuất sắc, hiếm có.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi thường”
Từ “phi thường” có nguồn gốc Hán Việt, được phiên âm từ chữ Hán 非常. Trong Hán thư có câu: “Cái hữu phi thường chi công, tất đãi phi thường chi nhân” (Bởi có công phi thường nên phải đợi kẻ phi thường).
Sử dụng từ “phi thường” khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, xuất chúng của một phẩm chất, năng lực hoặc thành tựu nào đó.
Phi thường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phi thường” được dùng khi ca ngợi năng lực, ý chí, tài năng vượt trội hoặc khi miêu tả những thành tựu, sự kiện đặc biệt đáng khâm phục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi thường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi thường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy có nghị lực phi thường để vượt qua nghịch cảnh.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi ý chí kiên cường, vượt xa người bình thường.
Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam đã có màn trình diễn phi thường tại giải đấu.”
Phân tích: Nhấn mạnh thành tích xuất sắc, đáng ngưỡng mộ của đội bóng.
Ví dụ 3: “Sức mạnh phi thường của các chiến sĩ đã bảo vệ Tổ quốc.”
Phân tích: Ca ngợi năng lực và tinh thần chiến đấu vượt trội.
Ví dụ 4: “Anh dũng phi thường là phẩm chất của những người anh hùng.”
Phân tích: Miêu tả lòng dũng cảm đặc biệt, hiếm có.
Ví dụ 5: “Cậu bé có trí nhớ phi thường, đọc một lần là thuộc.”
Phân tích: Khen ngợi tài năng thiên bẩm vượt xa mức bình thường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi thường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi thường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xuất sắc | Bình thường |
| Phi phàm | Tầm thường |
| Khác thường | Bình dị |
| Dị thường | Thông thường |
| Đặc biệt | Đại trà |
| Xuất chúng | Xoàng xĩnh |
Dịch “Phi thường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phi thường | 非常 (Fēicháng) | Extraordinary | 非凡 (Hibon) | 비범한 (Bibeomhan) |
Kết luận
Phi thường là gì? Tóm lại, phi thường là tính từ chỉ sự vượt trội, khác biệt hẳn so với mức bình thường và đáng khâm phục. Hiểu đúng từ “phi thường” giúp bạn diễn đạt chính xác khi ca ngợi những điều xuất sắc.
