Đối lập là gì? 📊 Nghĩa đầy đủ

Đối lập là gì? Đối lập là trạng thái trái ngược, khác biệt hoàn toàn về tính chất, quan điểm hoặc lập trường giữa hai hay nhiều đối tượng. Từ này xuất hiện phổ biến trong triết học, chính trị và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “đối lập” ngay bên dưới!

Đối lập nghĩa là gì?

Đối lập là sự tương phản, trái ngược nhau về bản chất, tính chất hoặc xu hướng giữa các sự vật, hiện tượng hay quan điểm. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “đối” nghĩa là hướng về nhau, “lập” nghĩa là đứng – tức hai bên đứng đối mặt ở thế trái ngược.

Trong tiếng Việt, từ “đối lập” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong triết học: Đối lập là hai mặt trái ngược tồn tại trong cùng một sự vật, tạo nên sự vận động và phát triển. Ví dụ: sáng – tối, nóng – lạnh, thiện – ác.

Trong chính trị: “Phe đối lập” chỉ lực lượng có quan điểm trái ngược với đảng cầm quyền, đóng vai trò giám sát và phản biện.

Trong đời sống: Đối lập diễn tả sự khác biệt rõ rệt giữa hai người, hai vật hoặc hai ý kiến. Ví dụ: “Tính cách hai anh em đối lập hoàn toàn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đối lập”

Từ “đối lập” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực triết học, văn học và chính trị từ thời phong kiến đến nay.

Sử dụng “đối lập” khi muốn diễn tả sự trái ngược, tương phản giữa các đối tượng về tính chất, quan điểm hoặc lập trường.

Cách sử dụng “Đối lập” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đối lập” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đối lập” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đối lập” thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa người với người, vật với vật. Ví dụ: “Quan điểm của hai người hoàn toàn đối lập.”

Trong văn viết: “Đối lập” xuất hiện trong văn bản chính luận, triết học (mâu thuẫn đối lập), văn học (hình tượng đối lập), báo chí (phe đối lập, ý kiến đối lập).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đối lập”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đối lập” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ánh sáng và bóng tối là hai khái niệm đối lập.”

Phân tích: Dùng để chỉ hai hiện tượng trái ngược về bản chất.

Ví dụ 2: “Phe đối lập đã đưa ra nhiều ý kiến phản biện trong phiên họp quốc hội.”

Phân tích: Nghĩa chính trị, chỉ lực lượng có quan điểm trái ngược với đảng cầm quyền.

Ví dụ 3: “Tính cách của hai chị em hoàn toàn đối lập nhau.”

Phân tích: Diễn tả sự khác biệt rõ rệt về tính cách giữa hai người.

Ví dụ 4: “Tác giả sử dụng phép đối lập để làm nổi bật nhân vật chính.”

Phân tích: Thuật ngữ văn học, chỉ biện pháp tu từ tạo sự tương phản.

Ví dụ 5: “Giàu và nghèo là hai mặt đối lập trong xã hội.”

Phân tích: Chỉ sự tương phản về điều kiện kinh tế.

“Đối lập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đối lập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trái ngược Tương đồng
Tương phản Giống nhau
Mâu thuẫn Hòa hợp
Nghịch nhau Thống nhất
Xung khắc Đồng nhất
Phản nghịch Tương hợp

Kết luận

Đối lập là gì? Tóm lại, đối lập là trạng thái trái ngược, tương phản về tính chất hoặc quan điểm. Hiểu đúng từ “đối lập” giúp bạn diễn đạt chính xác các mối quan hệ tương phản trong giao tiếp và viết văn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.