Phi thuyền là gì? 🚀 Nghĩa, giải thích Phi thuyền

Phi thuyền là gì? Phi thuyền là phương tiện bay có khả năng di chuyển trong không gian vũ trụ, dùng để chở người hoặc thiết bị khám phá ngoài Trái Đất. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và khoa học viễn tưởng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “phi thuyền” trong tiếng Việt nhé!

Phi thuyền nghĩa là gì?

Phi thuyền là danh từ chỉ tàu vũ trụ, phương tiện được thiết kế để bay và hoạt động trong không gian. Từ này được dùng để gọi chung các loại tàu không gian có người lái hoặc không người lái.

Trong tiếng Việt, phi thuyền mang ý nghĩa như “chiếc thuyền bay” – một hình ảnh ẩn dụ so sánh tàu vũ trụ với con thuyền lướt trên biển, nhưng thay vì nước là bầu trời và không gian bao la.

Trong khoa học: Phi thuyền là thiết bị vũ trụ được phóng lên quỹ đạo để thực hiện các nhiệm vụ thám hiểm, nghiên cứu hoặc vận chuyển phi hành gia.

Trong văn hóa đại chúng: Từ “phi thuyền” xuất hiện phổ biến trong phim khoa học viễn tưởng, truyện tranh và game, thường gắn với hình ảnh người ngoài hành tinh hoặc du hành liên hành tinh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi thuyền”

Từ “phi thuyền” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “phi” (飛 – bay) và “thuyền” (船 – thuyền, tàu). Nghĩa đen là “thuyền bay”, ám chỉ phương tiện có thể bay lên không trung như thuyền lướt trên mặt nước.

Sử dụng “phi thuyền” khi nói về tàu vũ trụ, các phương tiện bay trong không gian hoặc trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng.

Phi thuyền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phi thuyền” được dùng khi đề cập đến tàu vũ trụ, các chương trình thám hiểm không gian, phim ảnh khoa học viễn tưởng hoặc khi miêu tả công nghệ hàng không vũ trụ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi thuyền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi thuyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phi thuyền Apollo 11 đã đưa con người lên Mặt Trăng lần đầu tiên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tàu vũ trụ thực hiện sứ mệnh lịch sử của NASA.

Ví dụ 2: “Trong phim, phi thuyền của người ngoài hành tinh hạ cánh xuống Trái Đất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng, chỉ phương tiện bay của sinh vật ngoài Trái Đất.

Ví dụ 3: “Phi thuyền con thoi đã hoàn thành nhiệm vụ và trở về an toàn.”

Phân tích: Chỉ loại tàu vũ trụ có thể tái sử dụng (Space Shuttle) của Mỹ.

Ví dụ 4: “Giấc mơ của em là trở thành phi hành gia, lái phi thuyền khám phá vũ trụ.”

Phân tích: Diễn tả ước mơ, khát vọng chinh phục không gian của con người.

Ví dụ 5: “Các nhà khoa học đang phát triển phi thuyền thế hệ mới để đưa người lên sao Hỏa.”

Phân tích: Nói về công nghệ hàng không vũ trụ hiện đại và tương lai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi thuyền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi thuyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tàu vũ trụ Thuyền
Tàu không gian Tàu biển
Phi cơ vũ trụ Xe cộ
Con tàu không gian Tàu hỏa
Thiết bị vũ trụ Phương tiện mặt đất
Tàu con thoi Tàu ngầm

Dịch “Phi thuyền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phi thuyền 飞船 (Fēichuán) Spaceship / Spacecraft 宇宙船 (Uchūsen) 우주선 (Ujuseon)

Kết luận

Phi thuyền là gì? Tóm lại, phi thuyền là tàu vũ trụ, phương tiện bay trong không gian phục vụ thám hiểm và nghiên cứu. Hiểu đúng từ “phi thuyền” giúp bạn nắm vững thuật ngữ khoa học và hàng không vũ trụ trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.