Phi thương bất phú là gì? 💰 Nghĩa Phi thương bất phú

Phi thương bất phú là gì? Phi thương bất phú là thành ngữ có nghĩa không buôn bán, kinh doanh thì không thể giàu có, sung túc. Đây là câu nói đề cao vai trò của thương mại trong việc làm giàu, trở thành châm ngôn sống của nhiều thế hệ người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Phi thương bất phú nghĩa là gì?

Phi thương bất phú nghĩa là không làm ăn buôn bán, không giao thương thì không thể giàu có. Trong đó, “phi thương” có nghĩa là không kinh doanh, buôn bán; “bất phú” nghĩa là không giàu có, sung túc.

Thành ngữ phi thương bất phú khẳng định tầm quan trọng của hoạt động thương mại trên con đường làm giàu. Từ xưa, các phú thương, thương gia chính là những người tích lũy được nhiều của cải nhờ mua đi bán lại hàng hóa.

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, câu nói này vẫn giữ nguyên giá trị. Nhiều bạn trẻ chọn con đường khởi nghiệp, kinh doanh vì tin rằng phi thương bất phú — muốn có cuộc sống sung túc thì phải dám nghĩ dám làm trong lĩnh vực thương mại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi thương bất phú”

Thành ngữ “phi thương bất phú” có nguồn gốc từ Trung Quốc, được viết bằng chữ Hán là 非商不富 (Fēi shāng bù fù). Câu nói này phát triển từ ngạn ngữ cổ đại: “Vô nông bất ổn, vô công bất phú, vô thương bất hoạt.”

Tại Việt Nam, cụ Lê Quý Đôn — nhà bác học cuối triều Lê — đã tổng kết thành phương châm nổi tiếng: “Phi nông bất ổn, phi công bất phú, phi thương bất hoạt, phi trí bất hưng.”

Sử dụng phi thương bất phú khi muốn nhấn mạnh vai trò của kinh doanh, buôn bán trong việc tạo dựng sự giàu có.

Phi thương bất phú sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ phi thương bất phú được dùng khi khuyên nhủ về con đường làm giàu, khuyến khích kinh doanh hoặc bàn luận về vai trò của thương mại trong đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi thương bất phú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ phi thương bất phú:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi thường nói phi thương bất phú, nên khuyến khích các con cháu học nghề kinh doanh.”

Phân tích: Dùng để truyền đạt quan điểm về con đường làm giàu qua thương mại.

Ví dụ 2: “Nhiều bạn trẻ tin rằng phi thương bất phú nên quyết định khởi nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp.”

Phân tích: Thể hiện niềm tin vào kinh doanh như con đường dẫn đến thành công tài chính.

Ví dụ 3: “Anh ấy chứng minh rằng phi thương bất phú không phải chân lý tuyệt đối khi thành công trong lĩnh vực khoa học.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phản biện, cho thấy có nhiều con đường làm giàu khác nhau.

Ví dụ 4: “Câu nói phi thương bất phú đã trở thành kim chỉ nam cho gia đình kinh doanh của chúng tôi.”

Phân tích: Thể hiện việc áp dụng thành ngữ như phương châm sống.

Ví dụ 5: “Thời đại công nghệ số, phi thương bất phú càng đúng khi ai cũng có thể kinh doanh online.”

Phân tích: Liên hệ thành ngữ với bối cảnh kinh tế hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi thương bất phú”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với phi thương bất phú:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Buôn bán mới giàu An phận thủ thường
Phi thương bất hoạt Tri túc thường lạc
Có buôn có bán Làm công ăn lương
Kinh doanh làm giàu Thanh bần lạc đạo
Thương trường là chiến trường Đủ ăn đủ mặc
Dám nghĩ dám làm Bằng lòng với hiện tại

Dịch “Phi thương bất phú” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phi thương bất phú 非商不富 (Fēi shāng bù fù) No trade, no wealth 商売なくして富なし (Shōbai nakushite tomi nashi) 장사 없이 부자 없다 (Jangsa eopsi buja eopda)

Kết luận

Phi thương bất phú là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ khẳng định vai trò quan trọng của buôn bán, kinh doanh trong việc làm giàu. Hiểu đúng phi thương bất phú giúp bạn có thêm động lực trên con đường khởi nghiệp và phát triển sự nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.