Phân viện là gì? 🏢 Nghĩa, giải thích Phân viện
Phân viện là gì? Phân viện là chi nhánh của một viện nghiên cứu khoa học, được thành lập để mở rộng phạm vi hoạt động và triển khai nhiệm vụ tại các địa phương. Đây là đơn vị trực thuộc viện chính, có chức năng nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phân viện” trong tiếng Việt nhé!
Phân viện nghĩa là gì?
Phân viện là chi nhánh của một viện nghiên cứu khoa học, đặt tại địa phương hoặc khu vực khác để thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu và đào tạo. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực khoa học và giáo dục.
Trong hệ thống tổ chức khoa học, phân viện đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi hoạt động của viện chính. Phân viện thường được thành lập tại các vùng miền khác nhau để phục vụ nhu cầu nghiên cứu và đào tạo đặc thù của từng địa phương.
Trong thực tế: Nhiều viện nghiên cứu lớn tại Việt Nam đã thành lập các phân viện như Phân viện Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, các phân viện của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tại các khu vực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân viện”
Từ “phân viện” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, phân chia và “viện” (院) là cơ quan, tổ chức nghiên cứu. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của hệ thống giáo dục và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam.
Sử dụng từ “phân viện” khi nói về chi nhánh của viện nghiên cứu, học viện hoặc các tổ chức khoa học được đặt tại địa phương khác với trụ sở chính.
Phân viện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phân viện” được dùng trong lĩnh vực khoa học, giáo dục khi đề cập đến chi nhánh của viện nghiên cứu. Ngoài ra còn dùng trong văn bản hành chính, báo cáo về tổ chức bộ máy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân viện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân viện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phân viện Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh tại Đà Nẵng đào tạo cán bộ cho khu vực miền Trung.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chi nhánh của học viện được đặt tại địa phương.
Ví dụ 2: “Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam có nhiều phân viện trên cả nước.”
Phân tích: Chỉ hệ thống các chi nhánh thuộc viện nghiên cứu lớn.
Ví dụ 3: “Ông được bổ nhiệm làm Viện trưởng phân viện khu vực phía Nam.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhân sự, chức vụ quản lý tại chi nhánh.
Ví dụ 4: “Phân viện này chuyên nghiên cứu về nông nghiệp vùng đồng bằng sông Cửu Long.”
Phân tích: Chỉ chức năng nghiên cứu chuyên biệt của chi nhánh viện.
Ví dụ 5: “Thành lập phân viện là bước quan trọng để mở rộng hoạt động nghiên cứu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phát triển tổ chức, mở rộng quy mô.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân viện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân viện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi nhánh viện | Viện chính |
| Viện khu vực | Trụ sở chính |
| Cơ sở phụ | Tổng viện |
| Văn phòng đại diện | Viện trung ương |
| Chi viện | Viện mẹ |
| Đơn vị trực thuộc | Cơ quan chủ quản |
Dịch “Phân viện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phân viện | 分院 (Fēnyuàn) | Branch Institute | 分院 (Bunin) | 분원 (Bunwon) |
Kết luận
Phân viện là gì? Tóm lại, phân viện là chi nhánh của viện nghiên cứu khoa học, đóng vai trò mở rộng hoạt động nghiên cứu và đào tạo tại các địa phương. Hiểu đúng từ “phân viện” giúp bạn sử dụng chính xác trong lĩnh vực khoa học và giáo dục.
