Phân trần là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Phân trần

Phân trần là gì? Phân trần là hành động giải thích, trình bày rõ ràng sự việc để người khác hiểu đúng hoàn cảnh hoặc lý do của mình. Đây là từ thường dùng khi ai đó muốn bày tỏ nỗi oan, thanh minh hoặc làm sáng tỏ một hiểu lầm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “phân trần” ngay bên dưới!

Phân trần nghĩa là gì?

Phân trần là việc giải bày, trình bày chi tiết sự việc để người khác hiểu rõ sự thật, thường mang sắc thái thanh minh hoặc kêu oan. Đây là động từ trong tiếng Việt, có nguồn gốc Hán Việt (分陳 – phân: chia ra, bày ra; trần: bày tỏ, trình bày).

Trong tiếng Việt, từ “phân trần” được hiểu theo các cách:

Nghĩa chính: Giải thích cặn kẽ để người khác hiểu đúng sự việc, hoàn cảnh của mình. Ví dụ: “Anh ấy phân trần lý do đi muộn.”

Nghĩa mở rộng: Thanh minh, bày tỏ nỗi oan khi bị hiểu lầm hoặc kết tội sai. Ví dụ: “Cô ấy phân trần rằng mình không làm điều đó.”

Trong văn học: Phân trần thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, diễn tả tâm trạng oan ức, muốn được lắng nghe và thấu hiểu.

Phân trần có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phân trần” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu trong văn chương và giao tiếp trang trọng của người Việt. Từ này mang sắc thái nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm chỉnh.

Sử dụng “phân trần” khi muốn giải thích, thanh minh một cách lịch sự và đầy đủ.

Cách sử dụng “Phân trần”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phân trần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phân trần” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn học, văn bản chính thức. Ví dụ: “Bị cáo phân trần trước tòa.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc. Ví dụ: “Để tôi phân trần đầu đuôi câu chuyện.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân trần”

Từ “phân trần” được dùng trong nhiều tình huống cần giải thích, thanh minh:

Ví dụ 1: “Trước những lời buộc tội, anh ta chỉ biết phân trần trong bất lực.”

Phân tích: Diễn tả hành động giải thích khi bị oan.

Ví dụ 2: “Cô giáo cho học sinh cơ hội phân trần lý do không làm bài tập.”

Phân tích: Tạo điều kiện để giải thích hoàn cảnh.

Ví dụ 3: “Dù phân trần thế nào, không ai tin lời cô ấy.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thanh minh không thành công.

Ví dụ 4: “Anh ấy phân trần rằng mình chỉ vô tình chứ không cố ý.”

Phân tích: Giải thích để làm rõ ý định thực sự.

Ví dụ 5: “Bà mẹ nghèo phân trần hoàn cảnh khó khăn của gia đình.”

Phân tích: Trình bày sự thật để người khác thông cảm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phân trần”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phân trần” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phân trần” với “phân vân” (lưỡng lự, do dự).

Cách dùng đúng: “Anh ấy phân trần lý do” (không phải “phân vân lý do”).

Trường hợp 2: Nhầm với “thanh minh” – hai từ gần nghĩa nhưng “phân trần” mang sắc thái trang trọng, chi tiết hơn.

Cách dùng đúng: “Phân trần” nhấn mạnh việc trình bày đầy đủ, “thanh minh” thiên về bào chữa ngắn gọn.

“Phân trần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân trần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thanh minh Im lặng
Giải thích Che giấu
Trình bày Giấu giếm
Bày tỏ Ém nhẹm
Biện minh Nhận tội
Giãi bày Câm nín

Kết luận

Phân trần là gì? Tóm lại, phân trần là hành động giải thích, trình bày sự việc để người khác hiểu đúng hoàn cảnh hoặc thanh minh nỗi oan. Hiểu đúng từ “phân trần” giúp bạn diễn đạt chính xác và sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.