Phán quyết là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Phán quyết

Phán quyết là gì? Phán quyết là quyết định cuối cùng có giá trị pháp lý, được đưa ra bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền, buộc mọi người phải tuân theo. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về “phán quyết” trong tiếng Việt nhé!

Phán quyết nghĩa là gì?

Phán quyết là động từ chỉ hành động đưa ra quyết định có tính chất dứt khoát, buộc các bên liên quan phải tuân theo. Đây là khái niệm thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý.

Trong đời sống, từ “phán quyết” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong pháp luật: Phán quyết của tòa án là kết luận cuối cùng sau quá trình xét xử, xác định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong vụ án.

Trong đời thường: Phán quyết còn được dùng để chỉ quyết định mang tính chất cuối cùng của người có thẩm quyền hoặc uy tín trong một vấn đề nào đó.

Trong tâm lý học: Phán quyết ám chỉ năng lực nhận thức, khả năng xử lý tình huống và đưa ra kết luận của một người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phán quyết”

Từ “phán quyết” có nguồn gốc Hán Việt từ chữ 判決, trong đó “phán” (判) nghĩa là phân xử, xét đoán và “quyết” (決) nghĩa là quyết định. Ghép lại, phán quyết chỉ việc đưa ra quyết định sau khi xem xét, đánh giá.

Sử dụng “phán quyết” khi muốn nói về quyết định cuối cùng có tính ràng buộc, thường trong bối cảnh tòa án, trọng tài hoặc cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.

Phán quyết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phán quyết” được dùng khi đề cập đến quyết định cuối cùng của tòa án, hội đồng trọng tài, hoặc khi một người có thẩm quyền đưa ra kết luận mang tính dứt khoát.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phán quyết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phán quyết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng trong vụ tranh chấp đất đai.”

Phân tích: Chỉ quyết định có giá trị pháp lý của tòa án sau quá trình xét xử.

Ví dụ 2: “Nhân dân là người phán quyết cuối cùng về vận mệnh đất nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh quyền quyết định tối cao của nhân dân.

Ví dụ 3: “Bị cáo đã kháng cáo phán quyết của tòa sơ thẩm.”

Phân tích: Chỉ quyết định của tòa án cấp dưới mà bị cáo không đồng ý.

Ví dụ 4: “Hội đồng trọng tài quốc tế đã ra phán quyết có lợi cho Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ quyết định của cơ quan trọng tài trong tranh chấp quốc tế.

Ví dụ 5: “Anh ấy không có quyền phán quyết chuyện của người khác.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, ý nói không nên đưa ra đánh giá cuối cùng về việc của người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phán quyết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phán quyết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phán xét Do dự
Tuyên án Lưỡng lự
Xét xử Phân vân
Quyết định Chần chừ
Kết luận Hoãn lại
Phân xử Trì hoãn

Dịch “Phán quyết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phán quyết 判決 (Pànjué) Verdict / Judgment 判決 (Hanketsu) 판결 (Pangyeol)

Kết luận

Phán quyết là gì? Tóm lại, phán quyết là quyết định cuối cùng có giá trị pháp lý, buộc mọi người phải tuân theo. Hiểu đúng từ “phán quyết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.