Ôm ấp là gì? 💖 Nghĩa Ôm ấp
Ôm ấp là gì? Ôm ấp là hành động ôm giữ ai đó hoặc điều gì đó một cách trìu mến, thể hiện sự yêu thương và che chở. Đây là từ ghép giàu cảm xúc, thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc trong các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của từ này ngay bên dưới!
Ôm ấp nghĩa là gì?
Ôm ấp là động từ chỉ hành động ôm giữ, vỗ về ai đó hoặc điều gì đó với tình cảm trìu mến, yêu thương. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp giữa “ôm” (vòng tay giữ lấy) và “ấp” (giữ ấm, che chở).
Trong tiếng Việt, “ôm ấp” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa đen: Hành động ôm ai đó vào lòng một cách âu yếm, trìu mến. Ví dụ: mẹ ôm ấp con, người yêu ôm ấp nhau.
Nghĩa bóng: Giữ gìn, nâng niu điều gì đó trong lòng như ước mơ, hoài bão, kỷ niệm. Ví dụ: “Anh vẫn ôm ấp giấc mơ trở thành nhà văn.”
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả tình cảm sâu lắng, thiêng liêng.
Ôm ấp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ôm ấp” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai động từ “ôm” và “ấp” đều mang nghĩa che chở, giữ gìn. Từ “ấp” gợi liên tưởng đến hình ảnh gà mẹ ấp trứng – hành động giữ ấm và bảo vệ.
Sử dụng “ôm ấp” khi muốn diễn tả tình cảm yêu thương, trìu mến hoặc sự nâng niu, gìn giữ điều gì đó quý giá.
Cách sử dụng “Ôm ấp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ôm ấp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ôm ấp” trong tiếng Việt
Nghĩa cụ thể: Chỉ hành động ôm giữ ai đó vào lòng với sự âu yếm. Ví dụ: ôm ấp con thơ, ôm ấp người thương.
Nghĩa trừu tượng: Chỉ việc giữ gìn, nâng niu trong tâm hồn. Ví dụ: ôm ấp ước mơ, ôm ấp hoài bão, ôm ấp kỷ niệm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ôm ấp”
Từ “ôm ấp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh thể hiện tình cảm:
Ví dụ 1: “Mẹ ôm ấp đứa con nhỏ vào lòng, hát ru cho bé ngủ.”
Phân tích: Nghĩa đen, diễn tả hành động yêu thương của người mẹ.
Ví dụ 2: “Suốt bao năm, anh vẫn ôm ấp giấc mơ du học.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc gìn giữ ước mơ trong lòng.
Ví dụ 3: “Bà cụ ôm ấp tấm ảnh cũ, nhớ về người chồng đã khuất.”
Phân tích: Kết hợp cả nghĩa đen và bóng – vừa ôm vật, vừa ôm kỷ niệm.
Ví dụ 4: “Đôi tình nhân ôm ấp nhau dưới mưa.”
Phân tích: Nghĩa đen, thể hiện tình cảm lãng mạn.
Ví dụ 5: “Cô ấy vẫn ôm ấp nỗi đau từ quá khứ.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc giữ mãi cảm xúc tiêu cực trong lòng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ôm ấp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ôm ấp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “ôm ấp” với “ôm” đơn thuần.
Cách phân biệt: “Ôm” chỉ hành động vật lý; “ôm ấp” nhấn mạnh thêm yếu tố tình cảm, sự trìu mến.
Trường hợp 2: Dùng “ôm ấp” trong ngữ cảnh thiếu tính tình cảm.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “ôm ấp” khi muốn nhấn mạnh sự yêu thương, nâng niu. Không nói “ôm ấp cái túi” mà nói “ôm cái túi.”
“Ôm ấp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ôm ấp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ấp ủ | Buông bỏ |
| Vỗ về | Hắt hủi |
| Âu yếm | Ruồng rẫy |
| Nâng niu | Ghẻ lạnh |
| Che chở | Bỏ rơi |
| Trìu mến | Xa lánh |
Kết luận
Ôm ấp là gì? Tóm lại, ôm ấp là hành động ôm giữ với tình cảm yêu thương, hoặc nâng niu điều gì đó trong lòng. Hiểu đúng từ “ôm ấp” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn.
