Nước ót là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nước ót

Nước ót là gì? Nước ót là phần nước còn lại ở ruộng muối sau khi đã lấy muối kết tinh ra, có nồng độ muối và khoáng chất rất cao. Đây là phụ phẩm quan trọng trong nghề làm muối truyền thống, chứa nhiều khoáng chất quý như magie, kali, brom, iot. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và giá trị của nước ót trong đời sống nhé!

Nước ót nghĩa là gì?

Nước ót là danh từ chỉ loại nước biển cô đặc còn sót lại trên ruộng muối sau khi muối đã kết tinh và được thu hoạch. Nước ót còn được gọi là “nước chạt” hoặc “mật muối” trong ngôn ngữ của người diêm dân.

Trong đời sống, nước ót có những đặc điểm quan trọng:

Về thành phần: Nước ót có độ mặn rất cao (100-200ppt), chứa nhiều khoáng chất quý như magie, kali, brom, iot và khoảng 60 loại vi lượng khoáng khác.

Trong công nghiệp: Nước ót là nguyên liệu quý để sản xuất muối magie, kali clorua, phân bón trung vi lượng và vật liệu xây dựng từ ximăng manhê.

Trong nuôi trồng thủy sản: Nước ót được sử dụng để tạo độ mặn cho các trại giống tôm và quá trình ương nuôi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước ót”

Từ “nước ót” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với nghề làm muối truyền thống của người Việt từ hàng trăm năm qua. “Ót” là cách gọi dân gian chỉ phần nước còn sót lại, cô đặc sau quá trình phơi muối.

Sử dụng “nước ót” khi nói về phụ phẩm từ ruộng muối, trong lĩnh vực sản xuất muối, công nghiệp hóa chất hoặc nuôi trồng thủy sản.

Nước ót sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước ót” được dùng khi nói về quy trình sản xuất muối, khi đề cập đến nguyên liệu công nghiệp hóa chất, hoặc trong kỹ thuật nuôi tôm cần tạo độ mặn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước ót”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước ót” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi thu hoạch muối, diêm dân thu gom nước ót vào thùng chứa để bán cho nhà máy.”

Phân tích: Chỉ phần nước còn lại sau khi lấy muối, được xem là phụ phẩm có giá trị.

Ví dụ 2: “Nước ót từ đồng muối Cà Ná có nồng độ khoáng chất rất cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm giàu khoáng chất của nước ót tại vùng sản xuất muối nổi tiếng.

Ví dụ 3: “Trại tôm giống sử dụng nước ót để tạo độ mặn phù hợp cho việc ương nuôi.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng của nước ót trong nuôi trồng thủy sản.

Ví dụ 4: “Mỗi năm các đồng muối thải ra hàng trăm nghìn mét khối nước ót.”

Phân tích: Nói về sản lượng nước ót lớn từ ngành sản xuất muối.

Ví dụ 5: “Nước ót được chế biến thành muối đắng làm nguyên liệu sản xuất phân bón.”

Phân tích: Chỉ quá trình tận dụng nước ót trong công nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước ót”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước ót”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nước chạt Nước biển
Mật muối Nước ngọt
Nước muối cô đặc Nước lã
Bittern (tiếng Anh) Nước lọc
Nước cái Nước mưa

Dịch “Nước ót” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước ót 卤水 (Lǔ shuǐ) Bittern にがり (Nigari) 간수 (Gansu)

Kết luận

Nước ót là gì? Tóm lại, nước ót là phần nước cô đặc còn lại sau khi thu hoạch muối, chứa nhiều khoáng chất quý giá. Đây là nguồn nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp hóa chất và nuôi trồng thủy sản, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho nghề muối Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.