Nước đại là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nước đại

Nước đại là gì? Nước đại là danh từ chỉ bước chạy nhanh, phi nhanh của ngựa, khác biệt với nước kiệu (chạy chậm) và nước trung (chạy vừa). Đây là thuật ngữ quen thuộc trong văn hóa cưỡi ngựa và thường xuất hiện trong văn học, đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “nước đại” nhé!

Nước đại nghĩa là gì?

Nước đại là kiểu chạy nhanh nhất của ngựa, còn gọi là “phi”. Khi ngựa phi nước đại, vận tốc trung bình đạt 40–48 km/giờ, thậm chí lên đến 88 km/giờ khi nước rút.

Trong tiếng Việt, từ “nước” khi đi với ngựa chỉ tốc độ di chuyển:

Nước kiệu: Ngựa chạy lúp xúp, tốc độ chậm, bước đều đặn.

Nước trung: Ngựa chạy vừa phải, không quá nhanh.

Nước đại: Ngựa phi nhanh hết tốc lực, sải chân dài, mạnh mẽ.

Ngoài nghĩa gốc, “phi nước đại” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ trong cuộc sống và kinh tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước đại”

Từ “nước đại” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với văn hóa cưỡi ngựa của người Việt. “Đại” mang nghĩa lớn, nhanh, thể hiện tốc độ cao nhất của ngựa.

Sử dụng “nước đại” khi mô tả ngựa chạy nhanh, hoặc dùng nghĩa bóng chỉ sự phát triển vượt bậc, tăng trưởng mạnh mẽ.

Nước đại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước đại” được dùng khi nói về ngựa phi nhanh, trong văn học mô tả cảnh chiến trận, hoặc nghĩa bóng chỉ tốc độ tăng trưởng nhanh như “giá cả tăng phi mã”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước đại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước đại”:

Ví dụ 1: “Con ngựa phi nước đại băng qua cánh đồng.”

Phân tích: Dùng nghĩa đen, mô tả ngựa chạy rất nhanh.

Ví dụ 2: “Kỵ binh phóng nước đại xông vào trận địa.”

Phân tích: Diễn tả cảnh chiến đấu, ngựa lao nhanh mang theo binh sĩ.

Ví dụ 3: “Giá cả tăng phi nước đại khiến người dân lo lắng.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, so sánh tốc độ tăng giá như ngựa phi nhanh.

Ví dụ 4: “Nền kinh tế đang phát triển nước đại.”

Phân tích: Chỉ sự tăng trưởng mạnh mẽ, nhanh chóng.

Ví dụ 5: “Anh ấy lái xe phóng nước đại trên đường cao tốc.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, ví von tốc độ xe như ngựa phi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước đại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước đại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phi nhanh Nước kiệu
Sải bước Đi chậm
Tế ngựa Lững thững
Phóng nhanh Thong thả
Lao vút Từ từ
Phi mã Chậm rãi

Dịch “Nước đại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước đại 飛馳 (Fēi chí) Gallop ギャロップ (Gyaroppu) 질주 (Jilju)

Kết luận

Nước đại là gì? Tóm lại, nước đại là kiểu chạy nhanh nhất của ngựa, mang ý nghĩa sức mạnh và tốc độ. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.