Nưng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nưng

Nưng là gì? Nưng là từ cổ và phương ngữ trong tiếng Việt, có nghĩa tương tự như “nâng” hoặc “nâng niu”, chỉ hành động đối xử nhẹ nhàng, trân trọng và yêu thương. Đây là từ ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học và một số vùng miền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “nưng” nhé!

Nưng nghĩa là gì?

Nưng là động từ cổ trong tiếng Việt, mang nghĩa như “nâng” hoặc “nâng niu” – tức là đối xử nhẹ nhàng, trân trọng và chăm sóc một ai đó hoặc điều gì đó với tình cảm yêu thương.

Trong đời sống, từ “nưng” có thể hiểu theo các nghĩa sau:

Trong ngôn ngữ cổ: “Nưng” được dùng thay cho “nâng”, thể hiện hành động nâng đỡ, chăm sóc cẩn thận. Ví dụ: “nưng niu” tương đương với “nâng niu”.

Trong phương ngữ: Một số vùng miền vẫn sử dụng “nưng” trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự âu yếm, chiều chuộng.

Trong văn học: Từ này xuất hiện trong thơ ca cổ, mang sắc thái trang trọng và giàu cảm xúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nưng”

Từ “nưng” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ngữ âm của từ “nâng” trong tiếng Việt cổ và phương ngữ một số vùng miền.

Sử dụng từ “nưng” khi muốn diễn đạt sự yêu thương, trân trọng theo cách nói cổ xưa hoặc trong ngữ cảnh văn chương mang tính hoài niệm.

Nưng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nưng” được dùng trong văn học cổ, thơ ca hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ kính cho lời văn. Ngày nay, từ này ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nưng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nưng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ nưng niu con như báu vật quý giá.”

Phân tích: Dùng “nưng niu” để diễn tả tình yêu thương, chăm sóc của người mẹ dành cho con.

Ví dụ 2: “Bà cụ nưng từng cánh hoa trong vườn.”

Phân tích: Thể hiện sự trân trọng, nhẹ nhàng khi chăm sóc cây cối.

Ví dụ 3: “Anh nưng em như nưng trứng, hứng em như hứng hoa.”

Phân tích: Câu ca dao sử dụng từ cổ để diễn tả tình yêu thương, chiều chuộng trong quan hệ vợ chồng.

Ví dụ 4: “Ông giữ gìn kỷ vật ấy, nưng niu như giữ gìn ký ức.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự trân trọng những giá trị tinh thần.

Ví dụ 5: “Người xưa nưng chữ nghĩa như nưng ngọc quý.”

Phân tích: Diễn tả thái độ tôn trọng tri thức, học vấn của người xưa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nưng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nưng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nâng niu Bỏ bê
Âu yếm Coi thường
Chiều chuộng Bỏ rơi
Ôm ấp Hắt hủi
Trân trọng Khinh rẻ
Nựng nịu Lạnh nhạt

Dịch “Nưng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nưng (Nâng niu) 珍惜 (Zhēnxī) Cherish 大切にする (Taisetsu ni suru) 소중히 하다 (Sojunghi hada)

Kết luận

Nưng là gì? Tóm lại, nưng là từ cổ và phương ngữ trong tiếng Việt, mang nghĩa như “nâng niu” – thể hiện sự yêu thương, trân trọng. Hiểu từ “nưng” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ Việt cổ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.