Nư là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nư
Nư là gì? Nư là danh từ phương ngữ trong tiếng Việt, có nghĩa là cơn giận, sự tức giận hoặc trạng thái bực bội, nóng nảy. Từ này phổ biến trong giao tiếp miền Nam và miền Trung Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ý nghĩa khác của từ “nư” trong tiếng Việt nhé!
Nư nghĩa là gì?
Nư là danh từ phương ngữ, nghĩa gốc chỉ cơn giận, sự tức giận hoặc trạng thái bực bội. Theo từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, nư là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong khẩu ngữ dân gian.
Ngoài nghĩa gốc, từ “nư” còn mang nhiều ý nghĩa khác tùy ngữ cảnh:
Trong phương ngữ Nam Bộ: “Nư” chỉ tình trạng gây khó dễ, làm mình làm mẩy. Ví dụ: “làm nư” nghĩa là tỏ thái độ giận dỗi để đòi hỏi.
Trong giao tiếp đời thường: “Cái nư” còn được hiểu là cái bụng. Câu “ăn cho đã cái nư” nghĩa là ăn cho no bụng, thỏa thích.
Trên mạng xã hội: Cụm từ “đã cái nư” trở nên viral nhờ ca sĩ Trúc Nhân trong chương trình Giọng Ải Giọng Ai, với nghĩa là hả giận, thỏa mãn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nư”
Từ “nư” có nguồn gốc thuần Việt, là phương ngữ xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian vùng Nam Bộ và miền Trung. Từ này được ghi nhận trong từ điển Từ ngữ Nam Bộ của Huỳnh Công Tín.
Sử dụng “nư” khi muốn diễn tả cơn giận, sự bực tức hoặc trong các ngữ cảnh thân mật, gần gũi với người miền Nam, miền Trung.
Nư sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nư” được dùng khi diễn tả cơn giận, sự tức tối, hoặc khi nói về việc ăn uống no nê, thỏa mãn trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nư”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mắng một trận cho đã cái nư!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cơn giận, ý nói mắng cho hả cơn tức giận.
Ví dụ 2: “Ăn cho đã cái nư đi con!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cái bụng, khuyến khích ăn cho no nê, thỏa thích.
Ví dụ 3: “Thằng bé nư lên rồi kìa!”
Phân tích: Chỉ trẻ con bắt đầu gào khóc, làm nũng, giận dỗi.
Ví dụ 4: “Cô này cái nư hung dữ ghê!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính nết, ám chỉ người có tính cách nóng nảy.
Ví dụ 5: “Muốn loại cho đã cái nư!”
Phân tích: Câu nói viral của Trúc Nhân, nghĩa là loại cho hả giận, thỏa mãn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nư”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giận | Bình tĩnh |
| Tức giận | Hòa nhã |
| Bực bội | Vui vẻ |
| Nóng giận | Điềm đạm |
| Phẫn nộ | Dịu dàng |
| Cáu kỉnh | Bình an |
Dịch “Nư” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nư | 怒 (Nù) | Anger | 怒り (Ikari) | 분노 (Bunno) |
Kết luận
Nư là gì? Tóm lại, nư là từ phương ngữ thuần Việt chỉ cơn giận, được dùng phổ biến ở miền Nam và miền Trung. Hiểu đúng từ “nư” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thú vị hơn trong đời sống hàng ngày.
