Nữ nhi là gì? 👧 Nghĩa, giải thích Nữ nhi
Nữ công là gì? Nữ công là từ Hán Việt chỉ các công việc thủ công truyền thống của phụ nữ như may vá, thêu thùa, đan lát. Đây là một trong “tứ đức” mà phụ nữ xưa cần rèn luyện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ “nữ công” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Nữ công nghĩa là gì?
Nữ công là những công việc thủ công, khéo léo mà phụ nữ thường làm trong gia đình như may vá, thêu thùa, đan lát, dệt vải. Đây là danh từ Hán Việt, thường xuất hiện trong cụm từ “nữ công gia chánh”.
Trong tiếng Việt, từ “nữ công” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ các nghề thủ công truyền thống dành cho phụ nữ như thêu, may, đan, móc. Đây là kỹ năng quan trọng của người phụ nữ Việt Nam xưa.
Nghĩa mở rộng: Trong cụm “nữ công gia chánh”, nữ công bao gồm cả việc nội trợ, nấu nướng, chăm sóc gia đình – những công việc gắn liền với vai trò người phụ nữ trong gia đình truyền thống.
Trong văn hóa: Nữ công là một phần của “công – dung – ngôn – hạnh” (tứ đức), thể hiện sự khéo léo, đảm đang của người phụ nữ Việt Nam.
Nữ công có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nữ công” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nữ” (女) nghĩa là phụ nữ, “công” (工) nghĩa là công việc, nghề thủ công. Khái niệm này du nhập vào Việt Nam từ văn hóa Nho giáo Trung Hoa.
Sử dụng “nữ công” khi nói về các kỹ năng thủ công truyền thống hoặc môn học dạy nữ sinh các công việc gia đình.
Cách sử dụng “Nữ công”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nữ công” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nữ công” trong tiếng Việt
Danh từ độc lập: Chỉ các công việc thủ công của phụ nữ. Ví dụ: học nữ công, giỏi nữ công.
Trong cụm từ: Thường đi kèm “gia chánh” thành “nữ công gia chánh” – môn học dạy kỹ năng nội trợ và thủ công cho nữ sinh.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nữ công”
Từ “nữ công” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Bà ngoại tôi rất giỏi nữ công, thêu thùa rất đẹp.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi kỹ năng thủ công của phụ nữ.
Ví dụ 2: “Ngày xưa, các trường nữ sinh đều dạy môn nữ công gia chánh.”
Phân tích: Chỉ môn học trong chương trình giáo dục.
Ví dụ 3: “Cô ấy theo học lớp nữ công để biết may vá cơ bản.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ lớp học kỹ năng.
Ví dụ 4: “Nữ công là một trong tứ đức của người phụ nữ xưa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống.
Ví dụ 5: “Sản phẩm nữ công của làng nghề được nhiều người ưa chuộng.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm thủ công do phụ nữ làm ra.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nữ công”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nữ công” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nữ công” với “nữ công nhân” (người lao động nữ).
Cách dùng đúng: “Nữ công” chỉ công việc thủ công, “nữ công nhân” chỉ người lao động.
Trường hợp 2: Viết sai thành “nữ công gia chính” thay vì “nữ công gia chánh”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “gia chánh” với “ch” và dấu sắc.
“Nữ công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nữ công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thủ công | Công nghiệp |
| May vá | Lao động nặng |
| Thêu thùa | Việc ngoài trời |
| Đan lát | Công việc văn phòng |
| Nội trợ | Việc đồng áng |
| Gia chánh | Ngoại giao |
Kết luận
Nữ công là gì? Tóm lại, nữ công là các công việc thủ công truyền thống của phụ nữ như may vá, thêu thùa. Hiểu đúng từ “nữ công” giúp bạn trân trọng hơn giá trị văn hóa Việt Nam.
