Nông phẩm là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Nông phẩm

Nông phẩm là gì? Nông phẩm là danh từ chỉ các sản phẩm được tạo ra từ hoạt động sản xuất nông nghiệp, bao gồm lương thực, thực phẩm, rau củ quả và các sản phẩm chăn nuôi. Đây là từ Hán-Việt đồng nghĩa với “nông sản”, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “nông phẩm” trong tiếng Việt nhé!

Nông phẩm nghĩa là gì?

Nông phẩm là sản phẩm nông nghiệp, bao gồm các loại hàng hóa như gạo, thịt, trứng, rau, hoa quả và các sản phẩm từ trồng trọt, chăn nuôi. Đây là từ ghép Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức.

Trong đời sống, từ “nông phẩm” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong kinh tế: Nông phẩm là mặt hàng xuất nhập khẩu quan trọng, đóng góp lớn vào GDP của các quốc gia nông nghiệp như Việt Nam. Các loại nông phẩm chủ lực gồm gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu.

Trong đời sống hàng ngày: Nông phẩm cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho con người, từ lương thực đến thực phẩm tươi sống.

Trong thương mại: Nông phẩm được phân thành hai nhóm chính là nông phẩm nhiệt đới (cà phê, chè, ca cao, trái cây) và các loại nông phẩm khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nông phẩm”

Từ “nông phẩm” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “nông” (農) nghĩa là nông nghiệp, trồng trọt; “phẩm” (品) nghĩa là sản phẩm, vật phẩm. Kết hợp lại tạo thành từ chỉ sản phẩm của ngành nông nghiệp.

Sử dụng từ “nông phẩm” khi viết văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, hoặc trong giao dịch thương mại liên quan đến sản phẩm nông nghiệp.

Nông phẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nông phẩm” được dùng trong văn bản chính thức, báo cáo kinh tế, thương mại xuất nhập khẩu, hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng hơn so với từ “nông sản” trong giao tiếp thông thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nông phẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nông phẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam là quốc gia xuất khẩu nông phẩm hàng đầu khu vực Đông Nam Á.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ các sản phẩm nông nghiệp được xuất khẩu ra nước ngoài.

Ví dụ 2: “Chợ đầu mối nông phẩm hoạt động từ sáng sớm để cung cấp rau củ tươi cho thành phố.”

Phân tích: Chỉ nơi tập trung buôn bán các sản phẩm nông nghiệp với số lượng lớn.

Ví dụ 3: “Thu mua nông phẩm đúng giá giúp nông dân ổn định cuộc sống.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của nông phẩm trong đời sống kinh tế của người nông dân.

Ví dụ 4: “Nhà máy chế biến nông phẩm đã tạo việc làm cho hàng nghìn lao động địa phương.”

Phân tích: Chỉ cơ sở sản xuất chế biến các sản phẩm từ nông nghiệp.

Ví dụ 5: “Nông phẩm sạch đang trở thành xu hướng tiêu dùng của người dân thành thị.”

Phân tích: Mô tả sản phẩm nông nghiệp được sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nông phẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nông phẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nông sản Công nghiệp phẩm
Sản phẩm nông nghiệp Sản phẩm công nghiệp
Hàng nông sản Hàng công nghệ
Sản vật nông nghiệp Thủy sản
Lương thực thực phẩm Khoáng sản
Hoa màu Hàng chế tạo

Dịch “Nông phẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nông phẩm 農產品 (Nóngchǎnpǐn) Agricultural product 農産物 (Nōsanbutsu) 농산물 (Nongsanmul)

Kết luận

Nông phẩm là gì? Tóm lại, nông phẩm là danh từ Hán-Việt chỉ các sản phẩm nông nghiệp, đồng nghĩa với “nông sản”. Hiểu đúng từ “nông phẩm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản chính thức và giao tiếp thương mại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.